So sánh xe Ford Ranger XLT 2.2L 4x4 MT 2020 vs Hyundai Porter H150 Thùng Kín 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2198
2497
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
3
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5175
Chiều Rộng (mm)
-
1740
Chiều Cao (mm)
-
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2640
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1530
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Turbo Diesel 2.5L CRDi
Công suất cực đại (hp)
-
130
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
255
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 - 3500
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Phuộc nhún
Hệ thống treo sau
-
Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ hiển thị đa chức năng
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Radio/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm