So sánh xe Ford Transit Limousine 12S 2025 vs VinFast EC Van Nâng Cao 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 8
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2025
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Điện
Dung tích động cơ
2296
-
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
12
2
Số cửa
4
3
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5998
3767
Chiều Rộng (mm)
2068
1680
Chiều Cao (mm)
2485
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
2520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.7
5.1
Kích thước lốp/lazang
235/65R16C
175/80R14
Trọng lượng bản thân (kg)
2720
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
2600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel 2.3L TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
3200
-
Công suất cực đại (hp)
171
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
415
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Số sàn
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
40
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
110
Dung lượng Pin (kWh)
-
17 - 18.3
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
150
Loại cổng sạc
-
CCS2
Thời gian sạc nhanh (h)
-
42 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
19.4 - 24.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Macpherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED tự động bật đèn
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da cao cấp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
2 chiều
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Hệ thống loa
2 Sony +4 loa zin
-
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Radio/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-