So sánh xe Geely Coolray Flagship 2026 vs Geely Coolray Premium 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2026
1 - 2026
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SX11
SX11
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1477
1477
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4380
4380
Chiều Rộng (mm)
1810
1810
Chiều Cao (mm)
1615
1615
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/55R18
215/55R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BHE15-EFZ
BHE15-EFZ
Công suất cực đại (hp)
174
174
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3500
2000 - 3500
Loại hộp số
Tự động DCT
Tự động DCT
Số lượng cấp số
7
7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
7.6
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Adaptive
Eco, Comfort, Sport, Adaptive

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Dạng thanh xoắn
Dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
8.8 inch
8.8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, có làm mát
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Có làm mát
-
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 14.6 inch
Cảm ứng 14.6 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện. Kính tự động lên xuống 1 chạm 4 cửa
Chỉnh điện. Kính tự động lên xuống 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth
Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
540
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
✕︎