So sánh xe Geely Coolray 2025 vs Honda CRV 2012

Geely Coolray 2025

×

Honda CRV 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 3 - 2009, 4 3 - 2009 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2006, 2011 2006 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2012, 2016 2012 2016 2016
Mã thế hệ - - - - RE1–RE5, RE7, RM1/2/3/4 RE5/6 RE1–RE5, RE7 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1477 1477 1477 1477 2354, 1997 2354 2354 1997
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C - C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4330 4330 4330 4330 4560, 4535 4560 4535 4535
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1820 1820 1820 1820
Chiều Cao (mm) 1609 1609 1609 1609 1680, 1685 1680 1685 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2620 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1565 1565 1565 1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1565 1565 1565 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180 180 180 180 185, 170 185 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.5, 5.9 5.5 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 215/55R18, 215/60R17 215/55R18 215/55R18 215/60R17 225/65R17, 225/60R18 225/65R17 225/60R18 225/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1550 1550 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1980 1980 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - 2.4 L K24Z I4, 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec 2.4 L K24Z I4 2.4 DOHC i-Vtec 2.0 SOHC i-Vtec
Công suất cực đại (kW) - - - - 125, 140, 114 125 140 114
Công suất cực đại (hp) 177 177 177 177 168, 188, 153 168 188 153
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - 5800, 7000, 6500 5800 7000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 255 Nm 255 Nm 255 Nm 255 Nm 220, 222, 190 220 222 190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - 4200, 4400, 4300 4200 4400 4300
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số DCT DCT DCT DCT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7 7 7 7 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 58 58 58 58
Chế độ vận hành Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập kiểu McPherson, McPherson Độc lập kiểu McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Tay đòn kép, Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn kép Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa, Đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Xenon (HID), HID Xenon (HID) HID HID
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen - -
Ăng ten - - - - Râu Râu - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da - Da điều chỉnh 4 hướng, Điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40, Gập phẳng Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Gập phẳng Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng khí hậu độc lập - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Panorama Panorama - - Không, Có Không Có Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Không, TFT 5 inch Không TFT 5 inch TFT 5 inch
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa, Chỉnh điện ghế lái Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện ghế lái Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth AM/ FM/CD/MP3/AUX AM/ FM/CD/MP3/AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 4 4 4 4
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 độ, Camera lùi 360 độ Camera lùi Camera lùi Không Không - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -