So sánh xe Geely Coolray 2025 vs Mazda CX5 2015

Geely Coolray 2025

×

Mazda CX5 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2016 2016 2016
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1477 1477 1477 1477 1998, 1997 1998 1997
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian, FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C - C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4330 4330 4330 4330 4555 4555 4555
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1609 1609 1609 1609 1670 1670 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180 180 180 180 210 210 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 215/55R18, 215/60R17 215/55R18 215/55R18 215/60R17 225/65R17 225/65R17 225/65R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - SKYACTIV-G 2.0L SKYACTIV-G 2.0L SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (kW) - - - - 114 114 114
Công suất cực đại (hp) 177 177 177 177 155 155 155
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 255 Nm 255 Nm 255 Nm 255 Nm 200 200 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - I I I
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4
Loại hộp số DCT DCT DCT DCT AT AT AT
Số lượng cấp số 7 7 7 7 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 56 56 56
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED - - -
Ăng ten - - - - Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - - 40:20:40 40:20:40 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa sổ trời Panorama Panorama - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Màn hình 5, 8 inch Màn hình 5,8 inch Màn hình 5,8 inch
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa, Chỉnh điện ghế lái Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện ghế lái - - -
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth Apple Carplay, Bluetooth - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera 360 độ, Camera lùi 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - -