So sánh xe Geely Coolray Premium 2025 vs Mitsubishi Destinator Ultimate 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ 1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
GT1W
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1477
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4330
4680
Chiều Rộng (mm)
1800
1840
Chiều Cao (mm)
1609
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1590
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
214
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/55R18
225/55R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
120
Công suất cực đại (hp)
177
161
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255 Nm
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Kép DI + MPI (Phun đa điểm)
Loại tăng áp
-
Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
DCT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
7
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.2
Chế độ vận hành
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm
Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Kiểu kỹ thuật số 8-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập + Trượt
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động chế độ Max Cool và Dry mode
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Màn hình cảm ứng 12.3-inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
Hệ thống 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Bluetooth
Apple CarPlay / Android Auto. Hệ thống kết nối thông minh MITSUBISHI CONNECT

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎