So sánh xe Geely Coolray Premium 2025 vs Omoda C5 Sport 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ 1
1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1477
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4330
4400
Chiều Rộng (mm)
1800
1830
Chiều Cao (mm)
1609
1588
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
169
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/55R18
215/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Xăng 1.5
Công suất cực đại (kW)
-
82,7
Công suất cực đại (hp)
177
111
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6150
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255 Nm
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Loại hộp số
DCT
tự động
Số lượng cấp số
7
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa
1 chạm, chống kẹt 4 kính
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎