So sánh xe Geely EX2 Max 2026 vs Mazda 2 Sport Luxury 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4135
4080
Chiều Rộng (mm)
1805
1695
Chiều Cao (mm)
1580
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1092
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1524
Dung tích khoang hành lý (lít)
375 - 1320 (+70)
280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
110/6.000
Công suất cực đại (hp)
-
110
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Xăng, Skyactiv-G
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7,48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,04
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
Normal, Sport
Loại Hybrid
-
Không
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM)
Không
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
113
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
150
-
Dung lượng Pin (kWh)
39.4
-
Loại pin
Lithium Ferrous Phosphate (LFP)
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
395 (NEDC)
-
Loại sạc nhanh
DC 70kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Da+Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
8.8 inch
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
14.6 inch
7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth
Kết nối AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Camera
540 độ
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-