So sánh xe Geely EX2 Max 2026 vs Toyota Yaris 1.5G 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
XP210
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4135
4145
Chiều Rộng (mm)
1805
1730
Chiều Cao (mm)
1580
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1445
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
195/50R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1120
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
375 - 1320 (+70)
326

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
79
Công suất cực đại (hp)
-
107
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
-
Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
-
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM)
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
113
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
150
-
Dung lượng Pin (kWh)
39.4
-
Loại pin
Lithium Ferrous Phosphate (LFP)
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
395 (NEDC)
-
Loại sạc nhanh
DC 70kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
8.8 inch
Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
14.6 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Camera
540 độ
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-