So sánh xe Geely Monjaro 2025 vs Isuzu MU-X 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KX11
RJ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Hybrid
Diesel
Dung tích động cơ
1499
1898
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4860
Chiều Rộng (mm)
1895
1870
Chiều Cao (mm)
1689
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2855
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
255/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1935
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BHE15-BFZ
RZ4E-TC 1.9L I4
Công suất cực đại (kW)
163 kW
-
Công suất cực đại (hp)
-
150
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1800 - 2600
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại tăng áp
Turbo
Turbo biến thiên
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.59
Tiêu chuẩn khí thải
China 6
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Ẩn
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
PVC
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3" TFT
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng tự động, bộ lọc CN95
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời Panorama
-
Màn hình giải trí
12.3"
7 inch
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
-
Tự động nâng hạ với tính năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
Kết nối Apple Carplay / Android Auto / Bluetooth
Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
ELR x3 với bộ căng đai sớm hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống phanh thông minh BOS
-
✕︎
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-