So sánh xe Geely Monjaro 2025 vs Toyota Fortuner 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KX11
AN150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Diesel
Dung tích động cơ
1499
2755
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4795
Chiều Rộng (mm)
1895
1855
Chiều Cao (mm)
1689
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
279
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2105
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2750

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BHE15-BFZ
Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp
Công suất cực đại (kW)
163 kW
150
Công suất cực đại (hp)
-
201
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Loại tăng áp
Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.86
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.07
Tiêu chuẩn khí thải
China 6
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Ẩn
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
PVC
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3" TFT
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động, 2 giàn lạnh
Số vùng điều hòa
2 vùng tự động, bộ lọc CN95
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời Panorama
-
Màn hình giải trí
12.3"
Màn hình cảm ứng 8 inch navigation
Hệ thống loa
8 loa
11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Chuẩn kết nối
Kết nối Apple Carplay / Android Auto / Bluetooth
Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-