So sánh xe Honda BR V G 2023 vs Suzuki XL7 1.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DG3
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1462
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4490
4450
Chiều Rộng (mm)
1780
1775
Chiều Cao (mm)
1685
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
207
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1265
1175
Trọng lượng toàn tải (kg)
1830
1730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
K15B
Công suất cực đại (kW)
89
77
Công suất cực đại (hp)
119
103
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - Màn hình màu 4,2 inch
màn hình MID LCD 4.2 inch màu
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
6
4 loa
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-