So sánh xe Honda BR V L 2025 vs BYD Atto 2 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DG3
SC3E
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1498
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4490
4310
Chiều Rộng (mm)
1780
1830
Chiều Cao (mm)
1685
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
207
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1295
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1850
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
-
Công suất cực đại (kW)
89
-
Công suất cực đại (hp)
119
174
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
Tự động CVT
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
-
Dung lượng Pin (kWh)
-
45,12
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
385 km
Công suất sạc tối đa (kW)
-
65 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - Màn hình màu 4,2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
12.8 inch
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch)
360
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-