So sánh xe Honda BR V L 2025 vs Toyota Avanza Premio 1.5 MT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DG3
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1496
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4490
4395
Chiều Rộng (mm)
1780
1730
Chiều Cao (mm)
1685
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
207
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
4.9
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1295
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1850
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
89
78 kW/6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
119
105
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
Tự động CVT
Số sàn
Số lượng cấp số
Vô cấp
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
6.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
5.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - Màn hình màu 4,2 inch
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40, có thể trượt
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎