So sánh xe Honda BR V 2025 vs Skoda Kushaq 2026

Honda BR V 2025

×

Skoda Kushaq 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ DG3 DG3 DG3 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 999 999 999
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4490 4490 4490 4225 4225 4225
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1612 1612 1612
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2651 2651 2651
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207 207 207 188 188 188
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 - - -
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 205/55R17 205/55R17 205/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1265, 1295 1265 1295 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1830, 1850 1830 1850 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 385 385 385

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.0 TSI 1.0 TSI 1.0 TSI
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 85/5000-5500 85/5000-5500 85/5000-5500
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 115 115 115
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 178 178 178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 1750-4500 1750-4500 1750-4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I3 tăng áp I3 tăng áp I3 tăng áp
Số lượng xy lanh 4 4 4 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 6.4 6.4 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6 7.6 7.6 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Digital 4.2 inch, Digital 8 inch Digital 4.2 inch Digital 8 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Ghế lái - - - Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - Không có, Cửa sổ trời đơn Không có Cửa sổ trời đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 10 inch 10 inch 10 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 loa, 6 loa + 1 Subwoofer 6 loa 6 loa + 1 Subwoofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống xe tự lái - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎