|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 2 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 2021 2021 | 2020 2020 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - | |
| Mã thế hệ | DG3 DG3 DG3 | - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Indonesia Indonesia Indonesia | Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 | 1462 1462 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 7 7 | 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV | |
| Hạng xe | B B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4490 4490 4490 | 4450 4450 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1780 1780 1780 | 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1685 1685 1685 | 1710 1710 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 | 2740 2740 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1540 1540 1540 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1540 1540 1540 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 207 207 207 | 200 200 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 | 5.2 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17 215/55R17 215/55R17 | 195/60R16 195/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1265, 1295 1265 1295 | 1195 1195 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1830, 1850 1830 1850 | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 153 153 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 | K15B K15B | |
| Công suất cực đại (kW) | 89 89 89 | 77/6000 77/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 119 119 119 | 105 105 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6600 6600 6600 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 145 145 145 | 138 138 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300 4300 4300 | 4400 4400 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước | Trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | - - | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - | - - | |
| Loại hộp số | Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp Vô cấp Vô cấp | 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 42 42 | 45 45 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.4 6.4 6.4 | 5.9 5.9 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.6 7.6 7.6 | 6.8 6.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.6 5.6 5.6 | 5.3 5.3 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 5 Euro 5 | |
| Loại Hybrid | - - - | Mild Hybrid Mild Hybrid | |
| Loại Động cơ điện | - - - | ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - | 3.1/1000 3.1/1000 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - | 50/100 50/100 | |
| Loại pin | - - - | Lithium-ion Lithium-ion | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson | MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn | |
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn | Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá | Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da | Da pha nỉ Da pha nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch | Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da Da | Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế lái | - - - | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 | Gập 50:50 Gập 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 6 6 | |
| Cửa kính | Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái | Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 6 4 6 | 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm 3 điểm | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) | Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |