So sánh xe Honda BR V 2025 vs Suzuki XL7 2025

Honda BR V 2025

×

Suzuki XL7 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ DG3 DG3 DG3 - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1462 1462
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4490 4490 4490 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2740 2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207 207 207 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1265, 1295 1265 1295 1195 1195
Trọng lượng toàn tải (kg) 1830, 1850 1830 1850 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 153 153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 K15B K15B
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 77/6000 77/6000
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4400 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - -
Tỷ số nén động cơ - - - - -
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 6.4 6.4 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6 7.6 7.6 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid - - - Mild Hybrid Mild Hybrid
Loại Động cơ điện - - - ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 3.1/1000 3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 50/100 50/100
Loại pin - - - Lithium-ion Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Ghế lái - - - Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng
Hệ thống loa 6 6 6 6 6
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -