So sánh xe Honda BR V 2025 vs VinFast VF6 2026

Honda BR V 2025

×

VinFast VF6 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ DG3 DG3 DG3 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4490 4490 4490 4241 4241 4241
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1834 1834 1834
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2730 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207 207 207 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 225/55 R17, 235/45 R19 225/55 R17 235/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1265, 1295 1265 1295 1600 1600 1600
Trọng lượng toàn tải (kg) 1830, 1850 1830 1850 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 340 340 340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 - - -
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 201 201 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 0 0 0
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - -
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 0 0 0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 7.6 7.6 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 6.4 6.4 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6 7.6 7.6 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 0 0 0
Tiêu chuẩn khí thải - - - Không phát thải Không phát thải Không phát thải
Chế độ vận hành - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 130, 150 130 150
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 250, 310 250 310
Dung lượng Pin (kWh) - - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin - - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 480, 460 480 460
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - 15.64 15.64 15.64
Loại cổng sạc - - - Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 6.5 6.5 6.5
Loại sạc nhanh - - - CCS Combo 2 CCS Combo 2 CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 25 phút 25 phút 25 phút
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 85 85 85

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Giả da Giả da Giả da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái - - - Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Hệ thống loa 6 6 6 4, 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 4, 8 4 8
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -