So sánh xe Honda BR V 2026 vs Mitsubishi Xpander 2026

Honda BR V 2026

×

Mitsubishi Xpander 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 - 2025, 1 - 2022 - 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2017 - 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ DG3 DG3 DG3 NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) - NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) NC1W/NC2W/NE3W (hybrid)
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1499 1499 1499 1499 1499
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4490 4490 4490 4595 4595 4595 4595 4595
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1750, 1790 1750 1790 1750 1750
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1730, 1750 1730 1750 1750 1750
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2775 2775 2775 2775 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 1520 - 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1510 - 1510 1510 1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207 207 207 225 225 225 225 225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.2, 5.2 - 5.5 - 5.2 5.2 - 5.5 -
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 205/55R17, 195/65 R16 - 205/55R17 205/55R17 195/65 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1265, 1295 1265 1295 1285, 1280, 1840 - 1285 1280 1840
Trọng lượng toàn tải (kg) 1830, 1850 1830 1850 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 4A91 MIVEC I4 - 4A91 MIVEC I4 4A91 MIVEC I4 -
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 77.5 - 77.5 77.5 77.5
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 105, 104 105 104 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6000 - 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 141 141 141 141 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4000 - 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước, bố trí ngang - Động cơ đặt trước, bố trí ngang Động cơ đặt trước, bố trí ngang Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp - - - Không có - Không có Không có Không có
Tỷ số nén động cơ - - - 10 - 10 10 10
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Sàn, Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 5, 4 5 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 45 - 45 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 12.7 - 12.7 12.7 12.7
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 170 - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 6.4 6.4 6.8, 7.23, 6.99, 7.1 6.8 7.23 6.99 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6 7.6 7.6 9.39, 8.83, 8.7 - 9.39 8.83 8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 5.99, 5.91, 6.2 - 5.99 5.91 6.2
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson, lò xo cuộn, Kiểu MarPheson, thanh xoắn - Kiểu MacPherson, lò xo cuộn Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Halogen, LED Projector Dạng T-Shape, LED Projector Halogen LED Projector Dạng T-Shape LED Projector Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - Vây cá Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ, Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch 7 inch, Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, Kỹ thuật số toàn phần 7 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch Kỹ thuật số toàn phần -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da 4 chấu, Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng - 4 chấu, Bọc da, điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng -
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái - - - Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế thứ hai gập 60:40 - Hàng ghế thứ hai gập 60:40 Hàng ghế thứ hai gập 60:40 -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Hàng ghế thứ hai gập 50:50, Hàng ghế thứ ba gập 50:50 - Hàng ghế thứ hai gập 50:50 Hàng ghế thứ ba gập 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số, Chỉnh tay - Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 10-inch, Màn hình cảm ứng 7 inch - Màn hình cảm ứng 10-inch Màn hình cảm ứng 10-inch Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 6 6 - - - - -
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm - Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm -
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB Apple CarPlay/Android Auto có dây, Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay/Android Auto có dây Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 2, 6 2 6 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước, Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước - Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎
Camera Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -