So sánh xe Honda City 1.5 2020 vs Mazda 2 Premium 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
4
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4340
Chiều Rộng (mm)
1694
1695
Chiều Cao (mm)
1477
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1474
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1465
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
561
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1112
1074
Trọng lượng toàn tải (kg)
1530
1538
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
118
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4000
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
Vô cấp CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,97
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,01
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Hình vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Urethan
Da
Ghế lái
Điểu chỉnh 4 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 thông với khoang hành lý
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
2 chiều chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.8 inch
Màn hình cảm ứng 7"
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎