So sánh xe Honda City 2013 vs Hyundai Accent 2020

Honda City 2013

×

Hyundai Accent 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - 2011 5 - 2011 5 - 2011 5 - VN2018, 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - 2020 5 - VN2018
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ GM2/3 GM2/3 GM2/3 HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4430 4430 4430 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729
Chiều Cao (mm) 1485 1485 1485 1460, 1470 1460 1470 1460 1470 1460 1470 1470 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490 1490 1490 - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1475 1475 1475 - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 150 150 150 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 - - - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 175/65R15, 175/65 R15 175/65R15 175/65 R15 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 185/65 R15 195/55 R16 195/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1145 1145 1145 1110, 1090, 1140, 1160 - 1110 - 1090 - 1140 1160 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1520 1520 1520 1540, 1570 - 1540 - 1540 - 1570 1570 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 506 506 506 - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC 16 van SOHC i-VTEC 16 van SOHC i-VTEC 16 van Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (kW) 88 88 88 - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 120 120 120 100 100 100 100 100 100 100 100 100
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 132 132 132 132 132 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 4800 4800 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Tỷ số nén động cơ 10.4 10.4 10.4 - - - - - - - - -
Loại hộp số Sàn, AT Sàn AT Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 45 45 45 45 45 45 45 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 14.9 - 14.9 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 - 6.6 6.3 - 6.6 6.3 - 6.6 5.58, 6.33, 5.65, 6.32, 6.2 5.58 6.33 5.58 6.33 5.65 6.32 6.2 5.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.9 - 8.9 7.9 - 8.9 7.9 - 8.9 7.04, 8.25, 6.94, 8.53, 8.52 7.04 8.25 7.04 8.25 6.94 8.53 8.52 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 4.73, 5.24, 4.87, 4.99, 4.86 4.73 5.24 4.73 5.24 4.87 4.99 4.86 4.87
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - - - - - - - - -
Chế độ vận hành Thể thao/Tiêu chuẩn Thể thao/Tiêu chuẩn Thể thao/Tiêu chuẩn - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Ăng ten tích hợp với nóc xe Ăng ten tích hợp với nóc xe Ăng ten tích hợp với nóc xe Vây cá, Dây Vây cá Vây cá Dây Dây Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế nỉ Ghế nỉ Ghế nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - - Da, Urethane Da Da Urethane Urethane Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Ghế lái chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao, Chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao Chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Kiểu ghế băng Kiểu ghế băng Kiểu ghế băng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không, Đơn Không Không Không Không Không Không Đơn Đơn
Màn hình giải trí - - - Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 6, 4 6 6 4 4 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện, Chống kẹt Chỉnh điện, Chống kẹt Chỉnh điện, Chống kẹt Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Cổng AUX, USB Cổng AUX, USB Cổng AUX, USB Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2, 1, 6 2 2 1 1 2 2 6 6
Dây đai an toàn Loại 3 điểm điều chỉnh độ cao dây, Dây đai an tòan 3 điểm tự điều chỉnh độ lỏng- chặt Loại 3 điểm điều chỉnh độ cao dây Dây đai an tòan 3 điểm tự điều chỉnh độ lỏng- chặt Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Lùi, Không Lùi Lùi Không Không Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -