|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 - 2011 5 - 2011 5 - 2011 | - - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 | - - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2013 2013 2013 | - - - - | |
| Mã thế hệ | GM2/3 GM2/3 GM2/3 | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1497 1497 1497 | 1496 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B | B - B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4430 4430 4430 | 4425 4425 4425 4425 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1695 1695 1695 | 1730 1730 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1485 1485 1485 | 1475 1475 1475 1475 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 2550 2550 | 2550 2550 2550 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1490 1490 1490 | 1475 1475 1475 - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1475 1475 1475 | 1460 1460 1460 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 | 133 133 133 133 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 | 5.1 5.1 5.1 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 175/65R15, 175/65 R15 175/65R15 175/65 R15 | 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1145 1145 1145 | 1110 1110 1110 1110 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1520 1520 1520 | 1550 1550 1550 1550 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 506 506 506 | 506 506 506 506 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SOHC i-VTEC 16 van SOHC i-VTEC 16 van SOHC i-VTEC 16 van | 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE | |
| Công suất cực đại (kW) | 88 88 88 | 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm | |
| Công suất cực đại (hp) | 120 120 120 | 107 107 107 107 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6600 6600 6600 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 145 145 145 | 140 140 140 140 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4800 4800 4800 | 4200 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I4 I4 I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - | Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i | |
| Loại tăng áp | - - - | Không Không Không Không | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.4 10.4 10.4 | 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1 | |
| Loại hộp số | Sàn, AT Sàn AT | Số sàn, Tự động vô cấp Số sàn Tự động vô cấp Tự động vô cấp | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 | 5, Vô cấp 5 Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 42 42 | 42 42 42 42 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 14.9 - 14.9 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.3 - 6.6 6.3 - 6.6 6.3 - 6.6 | 5.7 5.7 5.7 5.7 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.9 - 8.9 7.9 - 8.9 7.9 - 8.9 | 7.21, 7.1 7.21 7.1 7.1 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.3 5.3 5.3 | 4.85, 4.9 4.85 4.9 4.9 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 - Euro 4 | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | Thể thao/Tiêu chuẩn Thể thao/Tiêu chuẩn Thể thao/Tiêu chuẩn | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn | Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | Halogen phản xạ đa chiều, Bi-LED (Projector LED) Halogen phản xạ đa chiều Bi-LED (Projector LED) Bi-LED (Projector LED) | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | Halogen, LED Halogen LED LED | |
| Ăng ten | Ăng ten tích hợp với nóc xe Ăng ten tích hợp với nóc xe Ăng ten tích hợp với nóc xe | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Ghế nỉ Ghế nỉ Ghế nỉ | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Analog, Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT Analog Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT | |
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - - | Urethane, Da Urethane Urethane Da | |
| Ghế lái | chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao, Chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao Chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao | Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế bên phụ | chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi | - - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Kiểu ghế băng Kiểu ghế băng Kiểu ghế băng | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | Không Không Không | Không Không Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | - - - | Đầu CD, DVD 7 inch Đầu CD Đầu CD DVD 7 inch | |
| Hệ thống loa | 4 loa 4 loa 4 loa | 4, 6 4 4 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, Chống kẹt Chỉnh điện, Chống kẹt Chỉnh điện, Chống kẹt | Ghế lái, Kính lái Ghế lái Kính lái Kính lái | |
| Chuẩn kết nối | Cổng AUX, USB Cổng AUX, USB Cổng AUX, USB | USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 | 3, 7 3 7 7 | |
| Dây đai an toàn | Loại 3 điểm điều chỉnh độ cao dây, Dây đai an tòan 3 điểm tự điều chỉnh độ lỏng- chặt Loại 3 điểm điều chỉnh độ cao dây Dây đai an tòan 3 điểm tự điều chỉnh độ lỏng- chặt | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | - - - | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |