So sánh xe Honda City 2015 vs Toyota Vios 2020

Honda City 2015

×

Toyota Vios 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6, 6 - VN2015 6 6 - VN2015 6 6 - VN2015 thứ 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ GM4–9 GM4–9 GM4–9 GM4–9 GM4–9 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1694 1694 1694 1694 1694 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490, 1474 1490 1490 1474 1474 1475 1475 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1481, 1465 1481 1481 1465 1465 1460 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 135 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.61 5.61 5.61 5.61 5.61 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 175/65R15, 175/65 R15, 185/55R16, 185/55 R16 175/65R15 175/65 R15 185/55R16 185/55 R16 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1085, 1112 1085 1085 1112 1112 1075, 1105, 1110 1075 1105 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) 1490, 1510 1490 1490 1510 1510 1550 1550 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 536 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 88 88 88 88 88 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp) 118 118 118 118 118 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6600 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 145 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 4600 4600 4600 4600 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp - - - - - Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên
Tỷ số nén động cơ - - - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) Số sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp 5, Vô cấp 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn, Giăng xắn Giằng xoắn Giăng xắn Giăng xắn Giăng xắn dạng thanh xoắn, Dầm xoắn dạng thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Đĩa đặc, Tang trống Đĩa đặc Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da, Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT Analog Optitron Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethane, Bọc da Urethane Bọc da Bọc da
Ghế lái Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không Không Không Không
Màn hình giải trí - - - - - Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX, Cảm ứng 7 inch Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4, 6 loa 4 4 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, Bluetooth, Radio USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth, AUX, Radio USB, Bluetooth, AUX, Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Camera không có, Không có không có không có Không có Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -