So sánh xe Honda City 2015 vs Toyota Vios 2026

Honda City 2015

×

Toyota Vios 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6, 6 - VN2015 6 6 - VN2015 6 6 - VN2015 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ GM4–9 GM4–9 GM4–9 GM4–9 GM4–9 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1694 1694 1694 1694 1694 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1475, 1480 1475 1475 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490, 1474 1490 1490 1474 1474 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1481, 1465 1481 1481 1465 1465 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 135 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.61 5.61 5.61 5.61 5.61 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 175/65R15, 175/65 R15, 185/55R16, 185/55 R16 175/65R15 175/65 R15 185/55R16 185/55 R16 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1085, 1112 1085 1085 1112 1112 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1490, 1510 1490 1490 1510 1510 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 536 506, 475 506 506 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 88 88 88 88 88 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 78/6000
Công suất cực đại (hp) 118 118 118 118 118 106 hp, 106 106 hp 106 hp 106
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6600 6000 - - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 145 140 Nm, 140 140 Nm 140 Nm 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 4600 4600 4600 4600 4200 rpm, 4200 4200 rpm 4200 rpm 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - - - Không Không Không -
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp 5, 7 (giả lập) 5 - 7 (giả lập)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6, 5.7, 5.8 6 5.7 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7.6, 7.7 7.6 7.7 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.0, 4.6, 4.7 5.0 4.6 4.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn, Giăng xắn Giằng xoắn Giăng xắn Giăng xắn Giăng xắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Thông gió
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cửa hít - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Optitron với màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethane, Da, Bọc da Urethane Da Bọc da
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không Không Không -
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Màn hình giải trí - - - - - Cảm ứng 7 inch, 9 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa, 6 4 loa 4 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 3, 7 3 3 7
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Camera không có, Không có không có không có Không có Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎