So sánh xe Honda City 2017 vs Hyundai Accent 2020

Honda City 2017

×

Hyundai Accent 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 5 - VN2018, 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - 2020 5 - VN2018
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ GM4–9 GM4–9 - GM4–9 GM4–9 HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440, 4.440 4440 4440 4440 4.440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440
Chiều Rộng (mm) 1694, 1.694 1694 1694 1694 1.694 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729
Chiều Cao (mm) 1477, 1.477 1477 1477 1477 1.477 1460, 1470 1460 1470 1460 1470 1460 1470 1470 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2600, 2.600 2600 2600 2600 2.600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490, 1474 1490 1474 1474 1474 - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1481, 1465 1481 1465 1465 1465 - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 135 150 150 150 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 561, 5, 61 561 561 561 5,61 - - - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 175/65 R15, 185/55 R16 175/65 R15 185/55 R16 185/55 R16 185/55 R16 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 185/65 R15 195/55 R16 195/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1085, 1112, 1.124 1085 1112 1112 1.124 1110, 1090, 1140, 1160 - 1110 - 1090 - 1140 1160 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1490, 1530, 1510, 1.530 1490 1530 1510 1.530 1540, 1570 - 1540 - 1540 - 1570 1570 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 536 - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng, 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (hp) 118 118 118 118 118 100 100 100 100 100 100 100 100 100
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6.600 6600 6600 6600 6.600 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 145 132 132 132 132 132 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600, 4.600 4600 4600 4600 4.600 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - - - - - - -
Loại hộp số Số sàn 5 cấp, Vô cấp CVT, Vô cấp, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Số sàn 5 cấp Vô cấp CVT Vô cấp Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - - - 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 45 45 45 45 45 45 45 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1, 5, 8 - 6.1 - 5,8 5.58, 6.33, 5.65, 6.32, 6.2 5.58 6.33 5.58 6.33 5.65 6.32 6.2 5.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.97, 7, 59 - 7.97 - 7,59 7.04, 8.25, 6.94, 8.53, 8.52 7.04 8.25 7.04 8.25 6.94 8.53 8.52 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.01, 4, 86 - 5.01 - 4,86 4.73, 5.24, 4.87, 4.99, 4.86 4.73 5.24 4.73 5.24 4.87 4.99 4.86 4.87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Giăng xắn, Giằng xoắn Giăng xắn Giằng xoắn Giăng xắn Giằng xoắn Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED Halogen LED Halogen, LED Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Vây cá, Dây Vây cá Vây cá Dây Dây Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethan, Da điều chỉnh 4 hướng Urethan Urethan Urethan Da điều chỉnh 4 hướng Da, Urethane Da Da Urethane Urethane Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Ghế lái Điều chỉnh 4 hướng, Điểu chỉnh 4 hướng, điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điểu chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông với khoang hành lý, gập 60:40 thông với khoang hành lý - Gập 60:40 thông với khoang hành lý - gập 60:40 thông với khoang hành lý Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa nhiệt độ 2 chiều, 2 chiều chỉnh tay, Tự động 2 chiều nhiệt độ 2 chiều 2 chiều chỉnh tay nhiệt độ 2 chiều Tự động 2 chiều Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không, Đơn Không Không Không Không Không Không Đơn Đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 6.8 inch - Cảm ứng 6.8 inch - Cảm ứng 6.8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 4 loa 4 loa 8 loa 6, 4 6 6 4 4 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cửa kính Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt, Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt, Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3, Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 - 2 - 6 2, 1, 6 2 2 1 1 2 2 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi - Camera lùi 3 góc quay - Camera lùi Lùi, Không Lùi Lùi Không Không Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -