So sánh xe Honda City 2018 vs Toyota Vios 2019

Honda City 2018

×

Toyota Vios 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ GM4–9 - GM4–9 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B - B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1694 1694 1694 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1474 1474 1474 1475 1475 1475 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1465 1465 1465 1460 1460 1460 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 561 561 561 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/55 R16 185/55 R16 185/55 R16 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1112, 1124 1112 1124 1110 1110 1110 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) 1530 1530 1530 1550 1550 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) - - - 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 118 118 118 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 4600 4600 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i
Loại tăng áp - - - Không Không Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1
Loại hộp số Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Vô cấp CVT Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Số sàn, Tự động vô cấp Số sàn Tự động vô cấp Tự động vô cấp
Số lượng cấp số - - - 5, Vô cấp 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1, 5.8 6.1 5.8 5.7 5.7 5.7 5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.97, 7.59 7.97 7.59 7.21, 7.1 7.21 7.1 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.01, 4.86 5.01 4.86 4.85, 4.9 4.85 4.9 4.9
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Halogen phản xạ đa chiều, Bi-LED (Projector LED) Halogen phản xạ đa chiều Bi-LED (Projector LED) Bi-LED (Projector LED)
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog, Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT Analog Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethan, Da điều chỉnh 4 hướng Urethan Da điều chỉnh 4 hướng Urethane, Da Urethane Urethane Da
Ghế lái Điểu chỉnh 4 hướng, điều chỉnh 4 hướng Điểu chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông với khoang hành lý, gập 60:40 thông với khoang hành lý Gập 60:40 thông với khoang hành lý gập 60:40 thông với khoang hành lý Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa 2 chiều chỉnh tay, Tự động 2 chiều 2 chiều chỉnh tay Tự động 2 chiều Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 6.8 inch Cảm ứng 6.8 inch Cảm ứng 6.8 inch Đầu CD, DVD 7 inch Đầu CD Đầu CD DVD 7 inch
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 8 loa 4, 6 4 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt, Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Ghế lái, Kính lái Ghế lái Kính lái Kính lái
Chuẩn kết nối Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB, Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 3, 7 3 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎