So sánh xe Honda City 2021 vs Kia Rio 2013

Honda City 2021

×

Kia Rio 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 7 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ GN GN GN GN GN - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1396 1396 1396
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4553 4553 4553 4553 4553 4045 4045 4045
Chiều Rộng (mm) 1748 1748 1748 1748 1748 1720 1720 1720
Chiều Cao (mm) 1467 1467 1467 1467 1467 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1495 1521 1521 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1483 1483 1483 1483 1483 1525 1525 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 134 140 - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5 5 5 5 5 5.220, 5200 5.220 5200
Kích thước lốp/lazang 185/60R15, 185/55R16 185/60R15 185/60R15 185/55R16 185/55R16 205/45 R17, 205/45R17 205/45 R17 205/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1117, 1124, 1134 1117 1117 1124 1134 1068 1068 1068
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 1580 1600 1600 1600
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 536 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van Động cơ xăng 1.41, 14, DOHC, Xăng, I4 Động cơ xăng 1.41, 14, DOHC Xăng, I4, DOHC
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 89 89 79 79 79
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 119 119 107, 106 107 106
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6600 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 145 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4300 4300 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT AT AT AT
Số lượng cấp số - - - - - 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 68 5,68 5,68 5,68 5,68 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 29 7,29 7,29 7,29 7,29 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4, 73 4,73 4,73 4,73 4,73 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu McPherson Kiểu McPherson Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Trục xoắn lo xo, Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lo xo Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ni, Da, da lộn, nỉ Ni Ni Ni Da, da lộn, nỉ Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethan Điều chỉnh 4 hướng, Da Điều chỉnh 4 hướng Urethan Điều chỉnh 4 hướng Urethan Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Bọc da, Gật gù Bọc da, Gật gù Bọc da, Gật gù
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Đơn sắc nhỏ, Cảm ứng 8 inch Đơn sắc nhỏ Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch - - -
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 4 loa 4 loa 8 loa 6 6 6
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM AUX + USB + iPod, Bluetooth AUX + USB + iPod, Bluetooth AUX + USB + iPod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 4 4 4 4 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Đai an toàn các hàng ghế Đai an toàn các hàng ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Không có Camera lùi, Camera lùi 3 góc quay Không có Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎