So sánh xe Honda City 2026 vs Kia K3 2025

Honda City 2026

×

Kia K3 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2021 2021 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 BD BD BD BD BD BD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4589 4580 4589 4580 4640 4640 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1748 1748 1748 1748 1800 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1467 1467 1467 1467 1450 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1549 1549 1549 1549 1549 1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1483, 1485 1483 1485 1485 1563 1563 1563 1563 1563 1563
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.0 5.0 5.0 5.0 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/55 R16, 185/60 R15 185/55 R16 185/55 R16 185/60 R15 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1128, 1140, 1117 1128 1140 1117 1320, 1300 1320 1300 1300 1300 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 1770, 1750 1770 1750 1750 1750 1750
Dung tích khoang hành lý (lít) 506 506 506 506 502 502 502 502 502 502

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15ZF L15ZF L15ZF L15ZF Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 T-GDI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW) 89/6600 89/6600 89/6600 89/6600 112, 93, 150 112 93 150 93 93
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 119 150, 126, 201 150 126 201 126 126
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6200, 6300 6200 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 192, 155, 165 192 155 165 155 155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300-4600 4300-4600 4300-4600 4300-4600 4850 4850 4850 4850 4850 4850
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ 10.6:1 10.6:1 10.6:1 10.6:1 - - - - - -
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT Số tự động, Số sàn Số tự động Số sàn Số tự động Số tự động Số tự động
Số lượng cấp số - - - - 6, 7 DCT 6 6 7 DCT 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 50 50 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 5.6 7.5, 6.8, 6.7 7.5 6.8 6.7 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.3 7.3 7.3 7.3 10.5, 9.2, 9.9 10.5 9.2 9.9 9.2 9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.7 4.7 4.7 4.7 5.8, 5.4, 4.8 5.8 5.4 4.8 5.4 5.4
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn, Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa, Tang trống Phanh đĩa Phanh đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Halogen LED, Halogen LED Halogen LED Halogen LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog 4.2 inch, Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Da Urethane Bọc da, chỉnh 4 hướng, D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 2, 1 2 1 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Có, Không có Có Không có Có Có Có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch 10.25 inch, 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 8, 4 8 8 4 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 4 6, 2 6 2 6 2 6
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -