So sánh xe Honda City RS 1.5 AT 2021 vs Mazda 2 Luxury 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GN
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4340
Chiều Rộng (mm)
1748
1695
Chiều Cao (mm)
1467
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1134
1074
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
1538
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
89
6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
119
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
-
Loại hộp số
Vô cấp CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,68
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,29
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,73
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoản
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Dạng vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, da lộn, nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da Điều chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng 7"
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎