So sánh xe Honda Civic G 1.8 AT 2020 vs Ford Focus Titanium 1.5L 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
10
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2010
Năm kết thúc thế hệ
2021
2018
Mã thế hệ
-
C346
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4538
Chiều Rộng (mm)
1799
1823
Chiều Cao (mm)
1416
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1547
1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
215/50 R17
215/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1317
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1740
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8 DOHC VTEC TURBO
Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (hp)
170
180
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 – 5500
1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.44

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tân nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Tích hợp trên kính chắn gió
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da (Màu đen)
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Urethane
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng)
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
8 loa
9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-