So sánh xe Honda Civic 2006 vs Mercedes Benz C class 2010

Honda Civic 2006

×

Mercedes Benz C class 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 8 8 8 - 3 - - - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 - 2007 - - - 2007
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 - 2014 - - - 2014
Mã thế hệ - - - - - - - - W204 - - - W204
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Anh Anh Anh - - - Anh - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1339, 1998, 1799, 1595 1339 1339 1998 1799 1799 1595 1339 2996, 1796 2996 2996 1796 1796
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C - C - - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4248, 4540, 4285 4248 4248 4540 4540 4540 4285 - 4586 - - - 4586
Chiều Rộng (mm) 1765, 1750, 1715 1765 1765 1750 1750 1750 1715 - 1770 - - - 1770
Chiều Cao (mm) 1460, 1450, 1495 1460 1460 1450 1450 1450 1495 - 1431 - - - 1431
Chiều dài cơ sở (mm) 2635, 2700, 2685 2635 2635 2700 2700 2700 2685 - 2760 - - - 2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1504, 1495, 1472 1504 1504 1495 1495 1495 1472 - 1521 - - - 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1510, 1489 1510 1510 1510 1510 1510 1489 - 1517 - - - 1517
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 140 150 150 150 150 150 140 - 140 - - - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - 5.1 - - - 5.1
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 205/55R16 205/55R16 195/65R15 195/65R15 - - 205/45 R17 - - - 205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1180, 1320, 1210 1180 1180 1320 1210 1210 - - 1505 - - - 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1586 - - 1695 1586 1586 - - 2010 - - - 2010
Dung tích khoang hành lý (lít) 485, 370 485 485 - - - 370 - 475 - - - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC i-VTEC 2.0L, SOHC i-VTEC 1.8L - - DOHC i-VTEC 2.0L SOHC i-VTEC 1.8L SOHC i-VTEC 1.8L - - M271 - - - M271
Công suất cực đại (kW) 61, 114, 103, 81 61 61 114 103 103 81 - 135 - - - 135
Công suất cực đại (hp) 81, 155, 140, 108 81 81 155 140 140 108 - 184 - - - 184
Vòng tua tối đa (rpm) 5700, 6300, 5600 5700 5700 6300 6300 6300 5600 - 5250 - - - 5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 119, 174, 152 119 119 - 174 174 152 - 270 - - - 270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2800, 4300, 4200 2800 2800 - 4300 4300 4200 - 1800-4600 - - - 1800-4600
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I - I - - - I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - 4 - - - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang, Trước Phía trước, ngang Phía trước, ngang Trước Trước Trước Phía trước - Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử PGM-FI - Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - - - - Turbo - - - Turbo
Tỷ số nén động cơ 10.8:1, 10.4:1 10.8:1 10.8:1 - - - 10.4:1 - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT AT AT - AT - - - AT
Số lượng cấp số 6, 5, 4 6 6 5 5 5 4 - 5 - - - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 - 66 - - - 66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 14.6, 11, 9 14.6 14.6 - - - 11,9 - 7.8 - - - 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) 170, 180 170 170 - - - 180 - 235 - - - 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.6 - - 6.6 6.6 6.6 - - 7.2 - - - 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - 9.6 - - - 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - 5.7 - - - 5.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 - - Euro 4 - - - Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut, MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Strut - Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Torsion Beam, Liên kết đa điểm, Multi-link Torsion Beam Torsion Beam Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Multi-link - Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc - Đĩa - - - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen projector - - - Halogen projector
Cụm đèn sau Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen - LED - - - LED
Ăng ten Dạng cột - - Dạng cột Dạng cột Dạng cột - - Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ - - Da Nỉ Da - - Da - - - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - Analog Analog Analog - - Analog - - - Analog
Vô lăng Da - - Da Da Da - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - Tự động - - - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng - - 1 vùng 1 vùng 1 vùng - - 2 - - - 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có - - Có Không có Không có - - Có - - - Có
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Màn hình giải trí Radio/CD - - Radio/CD Radio/CD Radio/CD - - 5 inch - - - 5 inch
Hệ thống loa 4 loa - - 4 loa 4 loa 4 loa - - 8 loa - - - 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD/AUX - - CD/AUX CD/AUX CD/AUX - - AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - - 2 2 2 - - 6 - - - 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎