|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 8 8 8 8 8 8 8 - | 3 - - - 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 - | 2007 - - - 2007 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 - | 2014 - - - 2014 | |
| Mã thế hệ | - - - - - - - - | W204 - - - W204 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Anh Anh Anh - - - Anh - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1339, 1998, 1799, 1595 1339 1339 1998 1799 1799 1595 1339 | 2996, 1796 2996 2996 1796 1796 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C C C - | C - - - C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4248, 4540, 4285 4248 4248 4540 4540 4540 4285 - | 4586 - - - 4586 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1765, 1750, 1715 1765 1765 1750 1750 1750 1715 - | 1770 - - - 1770 | |
| Chiều Cao (mm) | 1460, 1450, 1495 1460 1460 1450 1450 1450 1495 - | 1431 - - - 1431 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2635, 2700, 2685 2635 2635 2700 2700 2700 2685 - | 2760 - - - 2760 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1504, 1495, 1472 1504 1504 1495 1495 1495 1472 - | 1521 - - - 1521 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1510, 1489 1510 1510 1510 1510 1510 1489 - | 1517 - - - 1517 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150, 140 150 150 150 150 150 140 - | 140 - - - 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - - - - | 5.1 - - - 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 205/55R16 205/55R16 195/65R15 195/65R15 - - | 205/45 R17 - - - 205/45 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1180, 1320, 1210 1180 1180 1320 1210 1210 - - | 1505 - - - 1505 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1695, 1586 - - 1695 1586 1586 - - | 2010 - - - 2010 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 485, 370 485 485 - - - 370 - | 475 - - - 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | DOHC i-VTEC 2.0L, SOHC i-VTEC 1.8L - - DOHC i-VTEC 2.0L SOHC i-VTEC 1.8L SOHC i-VTEC 1.8L - - | M271 - - - M271 | |
| Công suất cực đại (kW) | 61, 114, 103, 81 61 61 114 103 103 81 - | 135 - - - 135 | |
| Công suất cực đại (hp) | 81, 155, 140, 108 81 81 155 140 140 108 - | 184 - - - 184 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5700, 6300, 5600 5700 5700 6300 6300 6300 5600 - | 5250 - - - 5250 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 119, 174, 152 119 119 - 174 174 152 - | 270 - - - 270 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2800, 4300, 4200 2800 2800 - 4300 4300 4200 - | 1800-4600 - - - 1800-4600 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I I I I - | I - - - I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 4 - | 4 - - - 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, ngang, Trước Phía trước, ngang Phía trước, ngang Trước Trước Trước Phía trước - | Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử PGM-FI - | Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp | |
| Loại tăng áp | - - - - - - - - | Turbo - - - Turbo | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.8:1, 10.4:1 10.8:1 10.8:1 - - - 10.4:1 - | - - - - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT AT AT MT AT AT - | AT - - - AT | |
| Số lượng cấp số | 6, 5, 4 6 6 5 5 5 4 - | 5 - - - 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 50 50 50 - | 66 - - - 66 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 14.6, 11, 9 14.6 14.6 - - - 11,9 - | 7.8 - - - 7.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170, 180 170 170 - - - 180 - | 235 - - - 235 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.6 - - 6.6 6.6 6.6 - - | 7.2 - - - 7.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - - - - | 9.6 - - - 9.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - - - - | 5.7 - - - 5.7 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 - - | Euro 4 - - - Euro 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut, MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Strut - | Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Torsion Beam, Liên kết đa điểm, Multi-link Torsion Beam Torsion Beam Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Multi-link - | Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - | Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc - | Đĩa - - - Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - | Halogen projector - - - Halogen projector | |
| Cụm đèn sau | Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen - | LED - - - LED | |
| Ăng ten | Dạng cột - - Dạng cột Dạng cột Dạng cột - - | Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ - - Da Nỉ Da - - | Da - - - Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog - - Analog Analog Analog - - | Analog - - - Analog | |
| Vô lăng | Da - - Da Da Da - - | Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - | Chỉnh điện - - - Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - | Chỉnh điện - - - Chỉnh điện | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - | Gập 60:40 - - - Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - | Tự động - - - Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 vùng - - 1 vùng 1 vùng 1 vùng - - | 2 - - - 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không có - - Có Không có Không có - - | Có - - - Có | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD - - Radio/CD Radio/CD Radio/CD - - | 5 inch - - - 5 inch | |
| Hệ thống loa | 4 loa - - 4 loa 4 loa 4 loa - - | 8 loa - - - 8 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - | Chỉnh điện - - - Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | CD/AUX - - CD/AUX CD/AUX CD/AUX - - | AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 - - 2 2 2 - - | 6 - - - 6 | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - | 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |