So sánh xe Honda Civic 2007 vs Mercedes Benz C class 2010

Honda Civic 2007

×

Mercedes Benz C class 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 8 3 - - - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006 2006 2007 - - - 2007
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2014 - - - 2014
Mã thế hệ - - - - - W204 - - - W204
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1799, 1798 1998 1799 1799 1798 2996, 1796 2996 2996 1796 1796
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C - C C C - - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 4540 4540 4540 4540 4586 - - - 4586
Chiều Rộng (mm) 1750 1750 1750 1750 1750 1770 - - - 1770
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1431 - - - 1431
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2760 - - - 2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 1500 1500 1500 1500 1521 - - - 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 1525 1530 1530 1530 1517 - - - 1517
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 165 170 170 170 140 - - - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.1 - - - 5.1
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 195/65R15 195/65R15 195/65R15 205/45 R17 - - - 205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 1320 1210 1240 1240 1505 - - - 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 1695 1585 1615 1615 2010 - - - 2010
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 475 - - - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC i-VTEC 2.0L, SOHC i-VTEC 1.8L DOHC i-VTEC 2.0L SOHC i-VTEC 1.8L SOHC i-VTEC 1.8L SOHC i-VTEC 1.8L M271 - - - M271
Công suất cực đại (kW) 114, 103 114 103 103 103 135 - - - 135
Công suất cực đại (hp) 155, 140 155 140 140 140 184 - - - 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 6000 6300 6300 6300 5250 - - - 5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 188 174 174 174 270 - - - 270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 4500 4300 4300 4300 1800-4600 - - - 1800-4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I - - - I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - - 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - Turbo - - - Turbo
Loại hộp số AT, MT AT MT AT AT AT - - - AT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 5 - - - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 66 - - - 66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 7.8 - - - 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 235 - - - 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.6 6.6 6.6 6.6 6.6 7.2 - - - 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9.6 - - - 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.7 - - - 5.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 4 - - - Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID Halogen Halogen Halogen Halogen projector - - - Halogen projector
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED - - - LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ - - - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da Da - - - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog - - - Analog
Vô lăng Da Da Da Da Da Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động - - - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 2 - - - 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có Có Không có Không có Không có Có - - - Có
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Màn hình giải trí Radio/CD Radio/CD Radio/CD Radio/CD Radio/CD 5 inch - - - 5 inch
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 8 loa - - - 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD/AUX CD/AUX CD/AUX CD/AUX CD/AUX AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 6 - - - 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -