|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 8 8 8 8 8 8 8 | 3 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 | 2018 2018 2018 2018 2018 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 | 2024 2024 2024 2024 2024 | |
| Mã thế hệ | - - - - - - - | BD BD BD BD BD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1998, 1799 1998 1998 1799 1799 1799 1799 | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 | 4640 4640 4640 4640 4640 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 | 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 | 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1500 1500 1500 1500 1500 1500 1500 | - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1525, 1530 1525 1525 1530 1530 1530 1530 | - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165, 170 165 165 170 170 170 170 | 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16, 205/55 R16, 195/65R15, 195/65 R15 205/55R16 205/55 R16 195/65R15 195/65 R15 195/65R15 195/65 R15 | 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1320, 1210, 1240 1320 1320 1210 1210 1240 1240 | 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1695, 1585, 1615 1695 1695 1585 1585 1615 1615 | 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | DOHC i-VTEC 2.0L, DOHC, I-Vtec, SOHC i-VTEC 1.8L, SOHC DOHC i-VTEC 2.0L DOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec | Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L | |
| Công suất cực đại (kW) | 114, 103 114 114 103 103 103 103 | 145, 95 145 95 95 95 | |
| Công suất cực đại (hp) | 155, 152, 140, 138 155 152 140 138 140 138 | 194, 128 194 128 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 6300 6000 6000 6300 6300 6300 6300 | 6500, 6300 6500 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 188, 174 188 188 174 174 174 174 | 157 157 157 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4300 4500 4500 4300 4300 4300 4300 | 4800, 4850 4800 4850 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước - Trước - Trước - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm, Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Loại hộp số | AT, MT AT AT MT MT AT AT | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 5 5 5 5 | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 - 50 - 50 - | 50 50 50 50 50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.6 6.6 - 6.6 - 6.6 - | - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 Euro 2 - Euro 2 - Euro 2 - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | - - - - - - - | 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson, Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm, Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa, Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen Halogen | LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Dạng cột, Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu | Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da | Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog - Analog - Analog - | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay, Điều chỉnh được độ ngả cao thấp, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - | Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Sạc không dây | - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 vùng 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng - | 2 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không có, Không Có Có Không có Không Không có Không | Đơn, Không Đơn Không Không Đơn | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD Radio/CD - Radio/CD - Radio/CD - | Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường | |
| Hệ thống loa | 4 loa 4 loa - 4 loa - 4 loa - | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | CD/AUX CD/AUX - CD/AUX - CD/AUX - | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 2 2 2 | 6, 2 6 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - - - - | Lùi, Không Lùi Không Không Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - | - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |