So sánh xe Honda Civic 2009 vs Kia Cerato 2021

Honda Civic 2009

×

Kia Cerato 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 8 8 8 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2024 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ - - - - - - - BD BD BD BD BD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1799 1998 1998 1799 1799 1799 1799 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4640 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 1500 1500 1500 1500 1500 1500 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 1525 1525 1530 1530 1530 1530 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 165 165 170 170 170 170 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 205/55 R16, 195/65R15, 195/65 R15 205/55R16 205/55 R16 195/65R15 195/65 R15 195/65R15 195/65 R15 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 1320 1320 1210 1210 1240 1240 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 1695 1695 1585 1585 1615 1615 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC i-VTEC 2.0L, DOHC, I-Vtec, SOHC i-VTEC 1.8L, SOHC DOHC i-VTEC 2.0L DOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) 114, 103 114 114 103 103 103 103 145, 95 145 95 95 95
Công suất cực đại (hp) 155, 152, 140, 138 155 152 140 138 140 138 194, 128 194 128 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 6000 6000 6300 6300 6300 6300 6500, 6300 6500 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 188 188 174 174 174 174 157 157 157 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 4500 4500 4300 4300 4300 4300 4800, 4850 4800 4850 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - Trước - Trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm, Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số AT, MT AT AT MT MT AT AT Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 5 5 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 - 50 - 50 - 50 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.6 6.6 - 6.6 - 6.6 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 - Euro 2 - Euro 2 - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - - - 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen Halogen LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột, Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog - Analog - Analog - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay, Điều chỉnh được độ ngả cao thấp, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng - 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có, Không Không có Không Không có Không Đơn, Không Đơn Không Không Đơn
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Radio/CD Radio/CD - Radio/CD - Radio/CD - Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Hệ thống loa 4 loa 4 loa - 4 loa - 4 loa - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối CD/AUX CD/AUX - CD/AUX - CD/AUX - USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 6, 2 6 2 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - - Lùi, Không Lùi Không Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -