|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 8 - 8 8 8 | 7 7 7 7 7 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2006 - 2006 2006 2006 | 2023 2023 2023 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2011 - 2011 2011 2011 | - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - | CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799 | 1999, 1598, 1591 1999 1598 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C - C C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4540 - 4540 4540 4540 | 4675 4675 4675 4675 4675 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1750 - 1750 1750 1750 | 1825 1825 1825 1825 1825 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 - 1450 1450 1450 | 1440 1440 1440 1440 1440 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 - 2700 2700 2700 | 2720 2720 2720 2720 2720 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1500 - 1500 1500 1500 | 1566 1566 1566 1566 1566 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1525, 1530 - 1525 1530 1530 | 1581 1581 1581 1581 1581 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165, 170 - 165 170 170 | 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 - 5.8 5.8 5.8 | - - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55 R16, 195/65 R15 - 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 | 225/45 R17, 235/40 R18, 195/65 R15, 205/55R16 225/45 R17 235/40 R18 195/65 R15 205/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240 | 1300, 1230 1300 1300 1230 1300 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615 | 1750, 1730, 1760 1750 1750 1730 1760 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | DOHC, I-Vtec, SOHC - DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec | Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 T-GDI, Smartstream 1.6 MPI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | 114, 103 - 114 103 103 | - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 152, 138 - 152 138 138 | 159, 204, 128 159 204 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 6300 - 6000 6300 6300 | 6200, 6000, 6300 6200 6000 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 188, 174 - 188 174 174 | 192, 265, 154 192 265 154 154 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4300 - 4500 4300 4300 | 4500, 1500-4500, 4850 4500 1500-4500 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - - | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử - Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử | Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm | |
| Loại tăng áp | - - - - - | Không Không Không Không Không | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - - | 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2 | |
| Loại hộp số | AT, MT - AT MT AT | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5 - 5 5 5 | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - - | 47 47 47 47 47 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - - - | 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 195 195 195 195 195 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - | 5.63, 5.83, 7.4 5.63 5.83 7.4 7.4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - | 10, 7.72, 9.3 10 7.72 9.3 9.3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - | 5.5, 4.76 5.5 4.76 5.5 5.5 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập/Lò xo - Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Tay đòn kép/Lò xo - Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo | Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | HID, Halogen - HID Halogen Halogen | LED, Halogen LED LED Halogen LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen Halogen Halogen | LED, Halogen LED LED Halogen LED | |
| Ăng ten | Liền kính hậu - Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - | ✕︎ - - ✕︎ - | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ - Da Nỉ Da | Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng | 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ, Da, Nỉ 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ Da Nỉ Da | |
| Ghế lái | Điều chỉnh được độ ngả cao thấp - Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Sạc không dây | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - | 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không - Có Không Không | Không có Không có Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | - - - - - | Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch | |
| Hệ thống loa | - - - - - | 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa | |
| Cửa kính | Cửa kính điện (tự động lên xuống) - Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) | 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái - 1 chạm kính lái | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - | Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 - 2 2 2 | 6, 2 6 6 2 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - - | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |