So sánh xe Honda Civic 2010 vs Hyundai Elantra 2025

Honda Civic 2010

×

Hyundai Elantra 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 - 8 8 8 7 7 7 7 7
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 2006 2006 2023 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2011 - 2011 2011 2011 - - - - -
Mã thế hệ - - - - - CN7 CN7 CN7 CN7 CN7
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799 1999, 1598, 1591 1999 1598 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 - 4540 4540 4540 4675 4675 4675 4675 4675
Chiều Rộng (mm) 1750 - 1750 1750 1750 1825 1825 1825 1825 1825
Chiều Cao (mm) 1450 - 1450 1450 1450 1440 1440 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700 2700 2700 2720 2720 2720 2720 2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 - 1500 1500 1500 1566 1566 1566 1566 1566
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 - 1525 1530 1530 1581 1581 1581 1581 1581
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 - 165 170 170 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 5.8 5.8 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 - 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 225/45 R17, 235/40 R18, 195/65 R15, 205/55R16 225/45 R17 235/40 R18 195/65 R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240 1300, 1230 1300 1300 1230 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615 1750, 1730, 1760 1750 1750 1730 1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC, I-Vtec, SOHC - DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 T-GDI, Smartstream 1.6 MPI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW) 114, 103 - 114 103 103 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 152, 138 - 152 138 138 159, 204, 128 159 204 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 - 6000 6300 6300 6200, 6000, 6300 6200 6000 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 - 188 174 174 192, 265, 154 192 265 154 154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 - 4500 4300 4300 4500, 1500-4500, 4850 4500 1500-4500 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử - Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp - - - - - Không Không Không Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - - - 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2
Loại hộp số AT, MT - AT MT AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - 47 47 47 47 47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 195 195 195 195 195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 5.63, 5.83, 7.4 5.63 5.83 7.4 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 10, 7.72, 9.3 10 7.72 9.3 9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.5, 4.76 5.5 4.76 5.5 5.5
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/Lò xo - Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép/Lò xo - Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen - HID Halogen Halogen LED, Halogen LED LED Halogen LED
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen LED, Halogen LED LED Halogen LED
Ăng ten Liền kính hậu - Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ - - ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ - Da Nỉ Da Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ, Da, Nỉ 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ Da Nỉ Da
Ghế lái Điều chỉnh được độ ngả cao thấp - Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không - Có Không Không Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - - Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa - - - - - 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa
Cửa kính Cửa kính điện (tự động lên xuống) - Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái - 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối - - - - - Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 2 2 6, 2 6 6 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -