So sánh xe Honda Civic 2010 vs MG 5 2025

Honda Civic 2010

×

MG 5 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 - 8 8 8 1, 2 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 2006 2006 2017, 2020 2017 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2011 - 2011 2011 2011 - - - -
Mã thế hệ - - - - - AP31, AP32 AP31 AP32 AP32
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Trung Quốc, Thái Lan Trung Quốc Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 - 4540 4540 4540 4601, 4675 4601 4675 4675
Chiều Rộng (mm) 1750 - 1750 1750 1750 1818, 1842 1818 1842 1842
Chiều Cao (mm) 1450 - 1450 1450 1450 1489, 1480, 1473 1489 1480 1473
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700 2700 2700 2680 2680 2680 2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 - 1500 1500 1500 1559 1559 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 - 1525 1530 1530 1562 1562 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 - 165 170 170 150, 138 150 138 138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 5.8 5.8 5.65, 5.6 5.65 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 - 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 195/65R15, 215/50R17, 205/55R16 195/65R15 215/50R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240 1185, 1260 1185 1260 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615 1637 1637 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 401 - 401 401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC, I-Vtec, SOHC - DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW) 114, 103 - 114 103 103 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 152, 138 - 152 138 138 113, 112 113 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 - 6000 6300 6300 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 - 188 174 174 150 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 - 4500 4300 4300 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử - Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử - - - -
Loại hộp số AT, MT - AT MT AT Số sàn, Tự động CVT Số sàn Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 5, Vô cấp (giả lập 8 cấp) 5 Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - 45 45 45 45
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 180 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6.1 - 6.1 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7.8 - 7.8 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.3 - 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/Lò xo - Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép/Lò xo - Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen - HID Halogen Halogen Halogen Projector, LED Halogen Projector LED LED
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Liền kính hậu - Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ - Da Nỉ Da Nỉ, Da công nghiệp Nỉ Da công nghiệp Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - 7 inch, 3.5 inch - 7 inch 3.5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Chỉnh cơ 2 hướng, Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Chỉnh cơ 2 hướng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái Điều chỉnh được độ ngả cao thấp - Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - 3 tựa đầu 3 tựa đầu - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động điều khiển điện tử, Chỉnh tay Tự động điều khiển điện tử Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không - Có Không Không Không, Có Không Có Không
Màn hình giải trí - - - - - 8 inch, Cảm ứng 10 inch 8 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa - - - - - 4, 6 4 6 4
Cửa kính Cửa kính điện (tự động lên xuống) - Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái, Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối - - - - - Bluetooth, Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 2 2 2, 6 2 6 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera - - - - - Lùi, 360 Lùi 360 Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎