|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 9 9 9 9 9 9 | 6 6 6 6 6 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2012 2012 2012 2012 2012 2012 | 2015 2015 2015 2015 2015 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - - | - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - - | AD AD AD AD AD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1997, 1798 1997 1997 1798 1798 1798 | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4525 4525 4525 4525 4525 4525 | 4570 4570 4570 4570 4570 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1755 1755 1755 1755 1755 1755 | 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 1450 1450 1450 1450 1450 | 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700, 2670 2700 2670 2700 2700 2670 | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1495 1495 1495 1495 1495 1495 | 1549, 1563, 1555 1549 1563 1555 1549 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520 1520 1520 1520 1520 1520 | 1558, 1572, 1564, 1563 1558 1572 1564 1563 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 170 170 170 170 170 | 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 | - - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 195/65 R15 | 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1280, 1205, 1235 1280 1280 1205 1235 1235 | 1330, 1210, 1280 1330 1210 1280 1210 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1700, 1650, 1670 1700 1700 1650 1670 1670 | 1780, 1730, 1760 1780 1730 1760 1730 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi | |
| Công suất cực đại (kW) | 114, 104 114 114 104 104 104 | - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 153, 139 153 153 139 139 139 | 156, 128, 204 156 128 128 204 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500 6500 6500 6500 6500 6500 | 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 190, 174 190 190 174 174 174 | 196, 155, 265 196 155 155 265 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300 4300 4300 4300 4300 4300 | 4000, 4850, 1, 500~4, 500 4000 4850 4850 1,500~4,500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 | - - - - - | |
| Loại hộp số | AT, MT AT AT MT AT AT | 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 5 5 5 | - - - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 50 50 | 50 50 50 50 50 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen | HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon | |
| Cụm đèn sau | - - - - - - | HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ | - - - - - | |
| Đèn ban ngày | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da | Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Bảng đồng hồ đa tầng, Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ đa tầng Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng | - - - - - | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Ghế lái | Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp | Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không Có Có Không Không Không | Có, Không có Có Không có Có Có | |
| Màn hình giải trí | Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin, Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - | Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 6 4 4 4 | 6 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) | - - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX, Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Giắc cẩm AUX Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) | USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 2 2 | 6, 2, 7 6 2 6 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Camera | Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Camera lùi | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |