So sánh xe Honda Civic 2014 vs Hyundai Elantra 2018

Honda Civic 2014

×

Hyundai Elantra 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 9 9 9 9 9 9 6 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2015 2015 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - AD AD AD AD AD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1997, 1798 1997 1997 1798 1798 1798 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525 4525 4525 4525 4525 4525 4570 4570 4570 4570 4570
Chiều Rộng (mm) 1755 1755 1755 1755 1755 1755 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2700, 2670 2700 2670 2700 2700 2670 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1549, 1563, 1555 1549 1563 1555 1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1558, 1572, 1564, 1563 1558 1572 1564 1563
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 170 170 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 195/65 R15 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1280, 1205, 1235 1280 1280 1205 1235 1235 1330, 1210, 1280 1330 1210 1280 1210
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1650, 1670 1700 1700 1650 1670 1670 1780, 1730, 1760 1780 1730 1760 1730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi
Công suất cực đại (kW) 114, 104 114 114 104 104 104 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 153, 139 153 153 139 139 139 156, 128, 204 156 128 128 204
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6500 6500 6500 6500 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 190, 174 190 190 174 174 174 196, 155, 265 196 155 155 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4300 4300 4300 4000, 4850, 1, 500~4, 500 4000 4850 4850 1,500~4,500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT AT MT AT AT 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 5 - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon
Cụm đèn sau - - - - - - HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ đa tầng, Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ đa tầng Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng - - - - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không Có, Không có Không có
Màn hình giải trí Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin, Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 6 4 4 4 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) - - - - -
Chuẩn kết nối Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX, Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Giắc cẩm AUX Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 6, 2, 7 6 2 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Camera Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -