So sánh xe Honda Civic 2015 vs Toyota Camry 2021

Honda Civic 2015

×

Toyota Camry 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 9 9 9 9 9 8, XV70 (Thế hệ thứ 8) 8 XV70 (Thế hệ thứ 8) 8 XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2019, 2017 2019 2017 2019 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - XV70 XV70 - XV70 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1997, 1798 1997 1997 1798 1798 2494, 2487, 1998, 1987 2494 2487 1998 1987 1987 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C, D C D C D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525 4525 4525 4525 4525 4885 4885 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1755 1755 1755 1755 1755 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1445 1445 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2825 2825 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1495 1580, 1590, 1600 1580 1580 1590 1600 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1605, 1615, 1625 1605 1605 1615 1625 1605 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 170 140 140 140 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 5.8, 5.7 5.8 5.8 - 5.7 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 235/45R18, 215/55R17, 205/65R16 235/45R18 235/45R18 215/55R17 205/65R16 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1280, 1235 1280 1280 1235 1235 1560, 1520 1560 - 1520 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1670 1700 1700 1670 1670 2030 2030 - 2030 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC 2AR-FE, A25A-FKS, 6AR-FSE, M20A-FKS 2AR-FE A25A-FKS 6AR-FSE M20A-FKS M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 114, 104 114 114 104 104 135 kW / 6000 rpm, 154, 123 kW tại 6500 vòng/phút, 127, 5700 135 kW / 6000 rpm 154 123 kW tại 6500 vòng/phút 127 127 5700
Công suất cực đại (hp) 153, 139 153 153 139 139 165, 207, 170, 176 165 207 165 170 170 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6500 6500 6500 6000, 6600, 6500, 5700 6000 6600 6500 6600 6600 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 190, 174 190 190 174 174 235, 250, 199, 206, 221 235 250 199 206 206 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4300 4300 4100, 5000, 4600, 4400-4900, 3600-5200 4100 5000 4600 4400-4900 4400-4900 3600-5200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 DOHC, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 DOHC - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - 4 - - -
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước - Phía trước - - -
Loại hộp số AT AT AT AT AT Tự động, Tự động vô cấp, E-CVT Tự động Tự động Tự động Tự động vô cấp Tự động vô cấp E-CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 6, 8, Vô cấp 6 8 6 - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 60, 50 60 60 60 60 60 50
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4, Euro 5 Euro 4 Euro 5 Euro 4 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Normal - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - - Full Hybrid (HEV) - - - - - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 118 hp - - - - - 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 202 Nm - - - - - 202 Nm
Loại pin - - - - - Nickel Metal - - - - - Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson - - -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập xương đòn kép Độc lập xương đòn kép - Độc lập xương đòn kép - - -
Phanh trước Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID HID Halogen Halogen LED, Bi-LED LED LED Bi-LED LED LED LED
Cụm đèn sau - - - - - LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch, optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch - optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển, chỉnh 4 hướng, 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp, Chỉnh cơ Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh cơ Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Chỉnh điện ngả lưng Chỉnh điện ngả lưng - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Số vùng điều hòa - - - - - 3 vùng độc lập, 3 vùng, 2 vùng độc lập, 2 vùng 3 vùng độc lập 3 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng 3 vùng 3 vùng
Cửa sổ trời Có, Không Không Không - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp, Không Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp - Không Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 9 inch, DVD Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 9 inch DVD Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 6 4 4 9 loa JBL, 6 loa 9 loa JBL 9 loa JBL 6 loa 6 loa 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa - - -
Chuẩn kết nối Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh, Apple CarPlay, Android Auto AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 2 2 7 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi Camera lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎