|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 10 10 10 10 10 10 | 6 6 6 6 6 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 2016 2016 2016 2016 2016 | 2015 2015 2015 2015 2015 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2021 2021 2021 2021 2021 2021 | - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - - | AD AD AD AD AD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Thái Lan - - - - Thái Lan | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1997, 1798, 1498 1997 1997 1798 1798 1498 | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4525, 4630 4525 4525 4525 4525 4630 | 4620 4620 4620 4620 4620 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1755, 1799 1755 1755 1755 1755 1799 | 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450, 1416 1450 1450 1450 1450 1416 | 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670, 2700 2670 2670 2670 2670 2700 | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1495, 1547 1495 1495 1495 1495 1547 | - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520, 1563 1520 1520 1520 1520 1563 | - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170, 133 170 170 170 170 133 | 160, 150 160 150 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7, 5.3 5.7 5.7 5.7 5.7 5.3 | - - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55 R16, 195/65 R15, 215/50 R17 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 215/50 R17 | 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1280, 1235, 1331 1280 1280 1235 1235 1331 | - - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1700, 1670, 1740 1700 1700 1670 1670 1740 | - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SOHC i-VTEC, 1.5L DOHC VTEC TURBO SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi | |
| Công suất cực đại (kW) | 114, 104 114 114 104 104 - | - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 153, 139, 170 153 153 139 139 170 | 152, 127.5, 203.6 152 127.5 127.5 203.6 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500, 5500 6500 6500 6500 6500 5500 | 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 190, 174, 250 190 190 174 174 250 | 192.3, 154.7, 264.9 192.3 154.7 154.7 264.9 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300, 1700-5500 4300 4300 4300 4300 1700-5500 | 4000, 4850, 1500~4500 4000 4850 4850 1500~4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 | - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | phun xăng trực tiếp - - - - phun xăng trực tiếp | - - - - - | |
| Loại hộp số | AT, CVT AT AT AT AT CVT | 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 5 5 - | - - - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50, 47 50 50 50 50 47 | 50 50 50 50 50 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.3 giây - - - - 8.3 giây | - - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 - - - - 200 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.8 - - - - 5.8 | 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 7.66 7.02 6.87 7.4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8 - - - - 8 | 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 9.75 8.8 9.29 9.89 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.6 - - - - 4.6 | 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 6.42 5.99 5.44 5.96 | |
| Chế độ vận hành | - - - - - - | Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | HID, Halogen, LED HID HID Halogen Halogen LED | LED, Halogen LED Halogen Halogen LED | |
| Cụm đèn sau | LED - - - - LED | LED, Halogen LED LED Halogen LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - | - - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ - - - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - - - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da Da Da | Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng | Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - - - | |
| Ghế lái | Điều chính độ ngả cao thấp, Chỉnh cơ, Điều chỉnh điện 8 hướng Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh cơ Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước - - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - - - - Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ | - - - - - | |
| Sạc không dây | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - - | 2 2 - 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ - - - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không Có Có Không Không Có | Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Có Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp, Không, Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp - Không Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp | 7 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch 7 inch | |
| Hệ thống loa | 6, 4, 8 loa 6 6 4 4 8 loa | 6 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái), Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) | - - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA), Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 4 2 4 2 2 4 | 6, 2, 7 6 2 6 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ - - - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ - - - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi, camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - | |