So sánh xe Honda Civic 2016 vs Hyundai Elantra 2021

Honda Civic 2016

×

Hyundai Elantra 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 10 10 10 6 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2015 2015 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - AD AD AD AD AD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan - - - - Thái Lan - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1997, 1798, 1498 1997 1997 1798 1798 1498 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525, 4630 4525 4525 4525 4525 4630 4620 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1755, 1799 1755 1755 1755 1755 1799 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1450, 1416 1450 1450 1450 1450 1416 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2670, 2700 2670 2670 2670 2670 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495, 1547 1495 1495 1495 1495 1547 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520, 1563 1520 1520 1520 1520 1563 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170, 133 170 170 170 170 133 160, 150 160 150 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7, 5.3 5.7 5.7 5.7 5.7 5.3 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15, 215/50 R17 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 215/50 R17 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1280, 1235, 1331 1280 1280 1235 1235 1331 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1670, 1740 1700 1700 1670 1670 1740 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 1.5L DOHC VTEC TURBO SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi
Công suất cực đại (kW) 114, 104 114 114 104 104 - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 153, 139, 170 153 153 139 139 170 152, 127.5, 203.6 152 127.5 127.5 203.6
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500 6500 6500 6500 6500 5500 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 190, 174, 250 190 190 174 174 250 192.3, 154.7, 264.9 192.3 154.7 154.7 264.9
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700-5500 4300 4300 4300 4300 1700-5500 4000, 4850, 1500~4500 4000 4850 4850 1500~4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu phun xăng trực tiếp - - - - phun xăng trực tiếp - - - - -
Loại hộp số AT, CVT AT AT AT AT CVT 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50, 47 50 50 50 50 47 50 50 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 giây - - - - 8.3 giây - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 - - - - 200 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.8 - - - - 5.8 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 7.66 7.02 6.87 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8 - - - - 8 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 9.75 8.8 9.29 9.89
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 - - - - 4.6 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 6.42 5.99 5.44 5.96
Chế độ vận hành - - - - - - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen, LED HID HID Halogen Halogen LED LED, Halogen LED Halogen Halogen LED
Cụm đèn sau LED - - - - LED LED, Halogen LED LED Halogen LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp, Chỉnh cơ, Điều chỉnh điện 8 hướng Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh cơ Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước - - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - - - - Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - - - - -
Sạc không dây - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa - - - - - - 2 2 - 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Có Có Không Không Có Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Có Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp, Không, Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp - Không Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp 7 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch 7 inch
Hệ thống loa 6, 4, 8 loa 6 6 4 4 8 loa 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái), Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) - - - - -
Chuẩn kết nối Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA), Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 2 2 4 6, 2, 7 6 2 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi, camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -