So sánh xe Honda Civic 2016 vs Toyota Camry 2020

Honda Civic 2016

×

Toyota Camry 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 10 10 10 8 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2018, 2019 2018 2018 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - XV70 XV70 XV70 XV70 XV70
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - - - - Thái Lan Mỹ, Thái Lan Mỹ Mỹ Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1997, 1798, 1498 1997 1997 1798 1798 1498 2494, 1998 2494 2494 2494 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C D, C D D C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525, 4630 4525 4525 4525 4525 4630 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1755, 1799 1755 1755 1755 1755 1799 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1450, 1416 1450 1450 1450 1450 1416 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2670, 2700 2670 2670 2670 2670 2700 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495, 1547 1495 1495 1495 1495 1547 1580, 1590 - - 1580 1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520, 1563 1520 1520 1520 1520 1563 1605, 1615 - - 1605 1615
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170, 133 170 170 170 170 133 145, 140 145 145 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7, 5.3 5.7 5.7 5.7 5.7 5.3 5.7, 5.8 5.7 5.7 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15, 215/50 R17 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 215/50 R17 17inch, 18inch, 235/45R18, 215/55R17 17inch 18inch 235/45R18 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1280, 1235, 1331 1280 1280 1235 1235 1331 1560, 1520 - - 1560 1520
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1670, 1740 1700 1700 1670 1670 1740 2030 - - 2030 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 1.5L DOHC VTEC TURBO SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO A25A-FKS, 2AR-FE, 6AR-FSE A25A-FKS A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) 114, 104 114 114 104 104 - 151, 135 kW / 6000 rpm, 123 kW tại 6500 vòng/phút 151 151 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 153, 139, 170 153 153 139 139 170 203, 165 203 203 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500 6500 6500 6500 6500 5500 6600, 6000, 6500 6600 6600 6000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 190, 174, 250 190 190 174 174 250 249, 235, 199 249 249 235 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700-5500 4300 4300 4300 4300 1700-5500 5000, 4100, 4600 5000 5000 4100 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I, I4 DOHC I I I4 DOHC I4 DOHC
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - Trước, Phía trước Trước Trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu phun xăng trực tiếp - - - - phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI - -
Loại hộp số AT, CVT AT AT AT AT CVT AT, Tự động AT AT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 - 8, 6 8 8 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50, 47 50 50 50 50 47 60 - - 60 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 giây - - - - 8.3 giây - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 - - - - 200 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.8 - - - - 5.8 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8 - - - - 8 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 - - - - 4.6 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 4 - - Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - - Eco, Normal, Sport - - Eco, Normal, Sport Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo McPherson, Độc lập MacPherson McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết, Độc lập xương đòn kép Đa liên kết Đa liên kết Độc lập xương đòn kép Độc lập xương đòn kép
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen, LED HID HID Halogen Halogen LED Bi-LED projector, LED, Bi-LED Bi-LED projector Bi-LED projector LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED - - - - LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Vải, Da cao cấp, Da Vải Da cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch, optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, Bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp, Chỉnh cơ, Điều chỉnh điện 8 hướng Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh cơ Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - - - - Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Chỉnh điện ngả lưng - - Chỉnh điện ngả lưng -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa - - - - - - 1, 2, 3 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 1 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không Không Không - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp, Không, Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp - Không Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 8 inch, DVD Cảm ứng 7 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6, 4, 8 loa 6 6 4 4 8 loa 9 loa JBL, 6 loa - - 9 loa JBL 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái), Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa - - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA), Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 2 2 4 10, 7 10 10 7 7
Dây đai an toàn - - - - - - Dây an toàn 3 điểm Dây an toàn 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera lùi, camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -