So sánh xe Honda Civic 2017 vs Mazda 3 2026

Honda Civic 2017

×

Mazda 3 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 - - - - - -
Mã thế hệ - - - BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798, 1498 1798 1498 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525, 4630 4525 4630 4460, 4660 4460 4460 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1755, 1799 1755 1799 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1450, 1416 1450 1416 1435, 1440 1435 1435 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2670, 2700 2670 2700 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495, 1547 1495 1547 - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520, 1563 1520 1563 - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170, 133 170 133 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7, 5.3 5.7 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 195/65 R15, 215/50 R17 195/65 R15 215/50 R17 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1235, 1331 1235 1331 1340, 1330 1340 1340 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670, 1740 1670 1740 1790, 1780 1790 1790 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 334, 450 334 334 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 1.5L DOHC VTEC TURBO SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 104 104 - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 139, 170 139 170 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500 6500 5500 - - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 174, 250 174 250 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700-5500 4300 1700-5500 - - - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu phun xăng trực tiếp - phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT, CVT AT CVT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 - 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50, 47 50 47 51 51 51 51 51 51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 giây - 8.3 giây - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 - 200 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.8 - 5.8 6.23, 5.8, 6.25 6.23 5.8 6.25 5.8 6.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8 - 8 8.04, 7.1, 8.15 8.04 7.1 8.15 7.1 8.15
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 - 4.6 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.1 5.16 5.1 5.16

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED - LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng - - - - - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp, Điều chỉnh điện 8 hướng Điều chính độ ngả cao thấp Điều chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - - - - - -
Sạc không dây - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Không, Có Không Không Không
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp - Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa 4, 8 loa 4 8 loa 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái), Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) - - - - - -
Chuẩn kết nối Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA), Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth AUX, USB, bluetooth, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎