|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 10 10 10 | 1, 2 1 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 2016 2016 | 2017, 2020 2017 2020 2020 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2021 2021 2021 | - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - | AP31, AP32 AP31 AP32 AP32 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Trung Quốc, Thái Lan Trung Quốc Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1798, 1498 1798 1498 | 1498, 1490 1498 1490 1490 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4525, 4630 4525 4630 | 4601, 4675 4601 4675 4675 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1755, 1799 1755 1799 | 1818, 1842 1818 1842 1842 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450, 1416 1450 1416 | 1489, 1480, 1473 1489 1480 1473 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670, 2700 2670 2700 | 2680 2680 2680 2680 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1495, 1547 1495 1547 | 1559 1559 - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520, 1563 1520 1563 | 1562 1562 - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170, 133 170 133 | 150, 138 150 138 138 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7, 5.3 5.7 5.3 | 5.65, 5.6 5.65 5.6 5.6 | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/65 R15, 215/50 R17 195/65 R15 215/50 R17 | 195/65R15, 215/50R17, 205/55R16 195/65R15 215/50R17 205/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1235, 1331 1235 1331 | 1185, 1260 1185 1260 1260 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1670, 1740 1670 1740 | 1637 1637 - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 401 - 401 401 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SOHC i-VTEC, 1.5L DOHC VTEC TURBO SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO | DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L | |
| Công suất cực đại (kW) | 104 104 - | 84 84 84 84 | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 170 139 170 | 113, 112 113 112 112 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500, 5500 6500 5500 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 174, 250 174 250 | 150 150 150 150 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300, 1700-5500 4300 1700-5500 | 4500 4500 4500 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 - - | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước Phía trước - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | phun xăng trực tiếp - phun xăng trực tiếp | - - - - | |
| Loại hộp số | AT, CVT AT CVT | Số sàn, Tự động CVT Số sàn Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 - | 5, Vô cấp (giả lập 8 cấp) 5 Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp) | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50, 47 50 47 | 45 45 45 45 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.3 giây - 8.3 giây | - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 - 200 | 180 180 180 180 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.8 - 5.8 | 6.1 - 6.1 6.1 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8 - 8 | 7.8 - 7.8 7.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.6 - 4.6 | 5.3 - 5.3 5.3 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen LED | Halogen Projector, LED Halogen Projector LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED - LED | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Kính Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✕︎ ✕︎ - | - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Nỉ, Da công nghiệp Nỉ Da công nghiệp Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - | 7 inch, 3.5 inch - 7 inch 3.5 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng | Chỉnh cơ 2 hướng, Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Chỉnh cơ 2 hướng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ - | - - - - | |
| Ghế lái | Điều chính độ ngả cao thấp, Điều chỉnh điện 8 hướng Điều chính độ ngả cao thấp Điều chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ | 3 tựa đầu 3 tựa đầu - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động | Tự động điều khiển điện tử, Chỉnh tay Tự động điều khiển điện tử Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không, Có Không Có | Không, Có Không Có Không | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp - Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp | 8 inch, Cảm ứng 10 inch 8 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch | |
| Hệ thống loa | 4, 8 loa 4 8 loa | 4, 6 4 6 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái), Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) | Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái, Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA), Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth | Bluetooth, Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 4 2 4 | 2, 6 2 6 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - | 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Lùi, 360 Lùi 360 Lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |