So sánh xe Honda Civic 2021 vs Mercedes Benz C class 2010

Honda Civic 2021

×

Mercedes Benz C class 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 10 10 10 10 3 - - - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2007 - - - 2007
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2014 - - - 2014
Mã thế hệ - - - - - - - W204 - - - W204
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798, 1498 1798 1798 1498 1498 1498 1498 2996, 1796 2996 2996 1796 1796
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C - - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4630, 4678, 4648 4630 4630 4678 4678 4648 4678 4586 - - - 4586
Chiều Rộng (mm) 1799, 1802 1799 1799 1802 1802 1799 1802 1770 - - - 1770
Chiều Cao (mm) 1416, 1415 1416 1416 1415 1415 1416 1415 1431 - - - 1431
Chiều dài cơ sở (mm) 2700, 2735 2700 2700 2735 2735 2700 2735 2760 - - - 2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1547 1547 1547 1537 1537 1521 - - - 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563, 1575, 1553, 1565 1563 1563 1575 1575 1553 1565 1517 - - - 1517
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133, 134 133 133 134 134 133 134 140 - - - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3, 5.8, 6.1 5.3 5.3 5.8 5.8 - 6.1 5.1 - - - 5.1
Kích thước lốp/lazang 215/50 R16, 215/50 R17, 215/55 R16, 215/50 R1 7, 235/40Z R18 215/50 R16 215/50 R17 215/55 R16 215/50 R1 7 235/40Z R18 235/40Z R18 205/45 R17 - - - 205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1261, 1317, 1306, 1319, 1310, 1338 1261 1317 1306 1319 1310 1338 1505 - - - 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670, 1740, 1760, 1685 1670 1740 1760 1760 1685 1760 2010 - - - 2010
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - 475 - - - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 L SOHC i-VTEC, 1.8 DOHC VTEC TURBO, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8 L SOHC i-VTEC 1.8 DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO M271 - - - M271
Công suất cực đại (kW) 131 - - 131 131 - 131 135 - - - 135
Công suất cực đại (hp) 139, 170, 176 139 170 176 176 170 176 184 - - - 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500, 6000 6500 5500 6000 6000 5500 6000 5250 - - - 5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 174, 220, 240 174 220 240 240 220 240 270 - - - 270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700 – 5500, 1700-4500, 1700-5500 4300 1700 – 5500 1700-4500 1700-4500 1700-5500 1700-4500 1800-4600 - - - 1800-4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I - - - I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - - - 4
Vị trí đặt động cơ Trước - - Trước Trước - Trước Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử, Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo - - Turbo Turbo - Turbo Turbo - - - Turbo
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT AT - - - AT
Số lượng cấp số - - - - - - - 5 - - - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 - - 47 47 47 47 66 - - - 66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 giây - - - - 8.3 giây - 7.8 - - - 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200 - - - - 235 - - - 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.35, 5.98, 6.1, 6.52 - - 6.35 5.98 6.1 6.52 7.2 - - - 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.83, 8.03, 8.1, 8.72 - - 8.83 8.03 8.1 8.72 9.6 - - - 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.9, 4.8, 5, 5.26 - - 4.9 4.8 5 5.26 5.7 - - - 5.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - Euro 4 - - - Euro 4
Chế độ vận hành Econ, Normal - - Econ, Normal Econ, Normal - Econ, Normal - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa, Phanh Đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh Đĩa Phanh Đĩa Phanh đĩa Phanh Đĩa Đĩa - - - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Halogen LED LED LED Halogen projector - - - Halogen projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED - - - LED
Ăng ten Tích hợp trên kính chắn gió, Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập - Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da (Màu đen), Nỉ (Màu đen), Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Nỉ (Màu đen) Nỉ (Màu đen) Da (Màu đen) Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Da - - - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital, Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Analog Digital Digital 7 inch Digital 7 inch Digital Digital 10.2 inch Analog - - - Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng, Chỉnh cơ 8 hướng, Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 - - - Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - - - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Số vùng điều hòa 1 Vùng, 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng), 1 vùng, 2 vùng 1 Vùng 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng) 1 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng 2 - - - 2
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Có - - - - Có - - - Có
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Màn hình giải trí 5 inch, Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS, Cảm ứng 9 inch 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 9 inch 5 inch - - - 5 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa, 8 Loa, 12 loa BOSE 4 loa 8 loa 4 loa 8 Loa 8 loa 12 loa BOSE 8 loa - - - 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, Bluetooth Kết nối USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 4 4 6 6 6 - - - 6
Dây đai an toàn - - - - - - - 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -