So sánh xe Honda Civic 2026 vs Kia Cerato 2017

Honda Civic 2026

×

Kia Cerato 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 2, Thế hệ thứ 3 - 2 - Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 - Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2013, 2016 - 2013 - 2016 2016 2016 2016 - 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2016 - 2016 - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - YD - YD - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498, 1993 1498 1498 1993 1591, 1999 1591 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 2, 4 5 2 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C - C - C C C C - C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4681 4681 4681 4681 4530, 4560 - 4530 - 4560 4560 4560 4560 - 4560 4560
Chiều Rộng (mm) 1802 1802 1802 1802 1780 - 1780 - 1780 1780 1780 1780 - 1780 1780
Chiều Cao (mm) 1415 1415 1415 1415 1420, 1445 - 1420 - 1445 1445 1445 1445 - 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2700 - 2700 - 2700 2700 2700 2700 - 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1537 1537 - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575, 1565 1575 1565 1565 - - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 150 - 150 - 150 150 150 150 - 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 5.76 6.04 6.04 5.3 - 5.3 - 5.3 5.3 5.3 5.3 - 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17, 215/40Z R18 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 225/40R18, 215/45R17 - 225/40R18 - 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 - 215/45R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1319, 1338, 1436 1319 1338 1436 1251, 1320, 1290 - 1251 - 1320 1320 1290 1290 - 1290 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1880 1760 1760 1880 1760 - 1760 - - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 497 428 428 - - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15B7 L15B7 L15B7 L15B7 Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6L MPI - Nu 2.0L MPI - Nu 2.0L MPI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI - Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 131, 104 131 131 104 118 - 118 - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 176, 139 176 176 139 159, 128 - 159 - 159 159 128 128 - 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6500, 6200, 6300 - 6500 - 6200 6200 6300 6300 - 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 194, 157 - 194 - 194 194 157 157 - 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-4500 1700-4500 1700-4500 1700-4500 4800, 4300, 4850 - 4800 - 4300 4300 4850 4850 - 4850 4850
Kiểu dáng động cơ DOHC, VTEC Turbo, VTEC DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC I, Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC - I - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - 4 - 4 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước - Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun đa điểm MPI, Đa điểm (MPI) - Phun đa điểm MPI - Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) - - - - -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số CVT, E-CVT CVT CVT E-CVT AT, MT, Tự động - AT - AT AT MT MT - AT Tự động
Số lượng cấp số - - - - 6 - 6 - 6 6 6 6 - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47 47 40 50 - 50 - 50 50 50 50 - 50 50
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 210 - 210 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.98, 6.52, 4.57 5.98 6.52 4.57 - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.03, 8.72, 4.57 8.03 8.72 4.57 - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 5.26, 4.54 4.8 5.26 4.54 - - - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Econ, Normal, Sport, Individual Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual (Comfort, Normal, Sport, Eco - (Comfort, Normal, Sport - - - - - - - Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid HEV - - HEV - - - - - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 - - 181 - - - - - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 - - 0-2000 - - - - - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 - - 200 - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn - Thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Projector HID, Bi-Xenon Projector, Halogen - Projector HID - Bi-Xenon Projector Bi-Xenon Projector Halogen Halogen - Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED, Halogen - LED - LED LED Halogen Halogen - Halogen LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - Vây cá mập - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ màu đen, Da + Da lộn Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn Da - Da - Da Da Da Da - Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch - - - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút điều khiển, tích hợp phím điều khiển - Bọc da - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh tay - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - - - - - - - Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 2 2 vùng - 2 vùng - 2 vùng 2 vùng - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Chỉnh điện, Có - Chỉnh điện - Có Có - - - - Có
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch CD/Radio/MP3, AUX/USB, DVD, Cảm ứng 7 inch - CD/Radio/MP3, AUX/USB - DVD DVD - - - - Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 8 loa, 12 loa Bose 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 loa, 6 - 6 loa - 6 6 6 6 - 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - - - - USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6, 2 - 6 - 2 2 2 2 - 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi, Lùi - Camera lùi - Lùi Lùi Lùi Lùi - Lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -