So sánh xe Honda CRV 2.4 AT - TG 2017 vs Nissan X trail 2.5 SV 4WD Premium 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2014
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2016
2021
Mã thế hệ
RM1/2/3/4 RE5/6
T32
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2354
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4640
Chiều Rộng (mm)
1820
1820
Chiều Cao (mm)
1685
1715
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/60 R18
225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1603
Trọng lượng toàn tải (kg)
2065
2130
Dung tích khoang hành lý (lít)
556 - 1120
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L i-VTEC
QR25
Công suất cực đại (kW)
-
126
Công suất cực đại (hp)
188
169
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
222
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Số lượng cấp số
5
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
D, S, L
ECO

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép có liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
TFT 5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh Điện 10 hướng
Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Không có
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
7 inch cảm ứng
6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth
FM/AM/MP3/AUX-in/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 3 góc quay
360
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-