So sánh xe Honda CRV 2025 vs Mazda CX5 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
Thế hệ thứ 2 (KF)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4691
4590
Chiều Rộng (mm)
1866
1845
Chiều Cao (mm)
1681
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2701
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1611
1595
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1627
1595
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.5
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1661
1630
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2080
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
L15BE
SkyActiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
140
188/6.000
Công suất cực đại (hp)
188
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
PGM-FI
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
VTEC TURBO
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
13.0:1
Loại hộp số
Hộp số tự động (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
Vô Cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
58
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.3
8,04
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.3
10,27
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.2
6,75
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/ECON
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED thích ứng (ALH/ADB), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 7 inch
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí
Ghế lái chỉnh điện, Ghế phụ chỉnh điện, Sưởi ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế phụ chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Hàng 2 Gập 60:40
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Hàng 3 Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
Hai vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
9 inch
Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect)
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
8 loa
Bose 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các ghế
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay
Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎