So sánh xe Honda CRV 2025 vs VinFast VF7 2026

+ Thêm xe
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1498
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4691
4545
Chiều Rộng (mm)
1866
1890
Chiều Cao (mm)
1681
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2701
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1611
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1627
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
235/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1661
2020
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2440
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1576

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
L15BE
Động cơ điện
Công suất cực đại (kW)
140
-
Công suất cực đại (hp)
188
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 5000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Động cơ điện
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Hệ thống phun nhiên liệu
PGM-FI
-
Loại tăng áp
VTEC TURBO
-
Loại hộp số
Hộp số tự động (CVT)
Số tự động
Số lượng cấp số
Vô Cấp
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10
Tốc độ tối đa (km/h)
-
150
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.2
-
Chế độ vận hành
Normal/ECON
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
130
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
250
Dung lượng Pin (kWh)
-
59.6
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
375 (WLTP)
Loại cổng sạc
-
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
24 (AC 11kW, 0-100%)
Loại sạc nhanh
-
DC Fast Charging
Thời gian sạc nhanh (h)
-
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Full LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 7 inch
Màn hình hiển thị thông tin lái
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
Ghế phụ chỉnh điện
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Hàng 2 Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Hàng 3 Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
Hai vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
9 inch
12.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa
8 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các ghế
Có (4 cửa)
Chuẩn kết nối
Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-