So sánh xe Honda CRV 2010 vs Toyota Corolla Cross 2026

Honda CRV 2010

×

Toyota Corolla Cross 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 3 - 2009 - 3 3 - 2009 3 - 2009 thứ nhất thứ nhất thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 2006 2006 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2012 - 2012 2012 2012 - - -
Mã thế hệ RE1–RE5, RE7 - RE1–RE5, RE7 RE1–RE5, RE7 RE1–RE5, RE7 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Đài Loan - - - Đài Loan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 2354 1997 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4520, 4560 - 4520 4560 4560 4460 4460 4460
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 1820 1820 1825 1825 1825
Chiều Cao (mm) 1680 - 1680 1680 1680 1620 1620 1620
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 2620 2620 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 1565 1565 1560 1560 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 1565 1565 1570 1570 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 - 185 185 185 161 161 161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8, 5.5 - 5.8 5.5 5.5 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 225/65R17 - 225/65R17 225/65R17 225/65R17 225/50R18 225/50R18 225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1475 - 1550 1550 1475 1360, 1410 1360 1410
Trọng lượng toàn tải (kg) 1980, 2040 - 1980 1980 2040 1815, 1850 1815 1850
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 L K24Z I4, 2.0 L R20A I4 - 2.4 L K24Z I4 2.4 L K24Z I4 2.0 L R20A I4 2ZR-FE, 2ZR-FXE 2ZR-FE 2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW) 125, 112 - 125 125 112 103/6400, 72/5200 103/6400 72/5200
Công suất cực đại (hp) 168, 150 - 168 168 150 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 5800, 6200 - 5800 5800 6200 6400, 5200 6400 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220, 190 - 220 220 190 172, 142 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 - 4200 4200 4200 4000, 3600 4000 3600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Đặt trước Đặt trước Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI)
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - - - 10.5:1 10, 13 10 13
Loại hộp số Tự động - Tự động Tự động Tự động CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 58 58 47, 36 47 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 7.5, 3.6 7.5 3.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9.9, 3 9.9 3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 6.1, 4 6.1 4
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - EV Mode, Power Mode, Eco Mode - EV Mode, Power Mode, Eco Mode
Loại Hybrid - - - - - Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 53 - 53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 163 Nm - 163 Nm
Loại pin - - - - - Pin lithium - Pin lithium

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson - Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép - Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống, Phanh đĩa - Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D, Xenon (HID) - Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D Xenon (HID) Xenon (HID) Bi-LED Projector Bi-LED Projector Bi-LED Projector
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten Râu - Râu Râu Râu Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế da, Da - Ghế da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng - Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da Da Da
Ghế lái Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng, Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 2 vùng khí hậu độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có - Không Không Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh
Màn hình giải trí Không - Không Không Không 9 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch 9 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 - 6 6 6 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái - Chỉnh điện Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux, AM/ FM/CD/MP3/AUX - AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux AM/ FM/CD/MP3/AUX AM/ FM/CD/MP3/AUX Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 4 4 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho 2 hàng ghế trước, 3 điểm - 3 điểm cho 2 hàng ghế trước 3 điểm 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không - Không Không Không 360 độ 360 độ 360 độ
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎