|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3, 3 - 2009 - 3 3 - 2009 3 - 2009 | thứ nhất thứ nhất thứ nhất | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2006 - 2006 2006 2006 | 2020 2020 2020 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2012 - 2012 2012 2012 | - - - | |
| Mã thế hệ | RE1–RE5, RE7 - RE1–RE5, RE7 RE1–RE5, RE7 RE1–RE5, RE7 | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đài Loan - - - Đài Loan | Thái Lan Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng, Hybrid Xăng Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 2354, 1997 2354 2354 2354 1997 | 1798 1798 1798 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | C - C C C | C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4520, 4560 - 4520 4560 4560 | 4460 4460 4460 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1820 - 1820 1820 1820 | 1825 1825 1825 | |
| Chiều Cao (mm) | 1680 - 1680 1680 1680 | 1620 1620 1620 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2620 - 2620 2620 2620 | 2640 2640 2640 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1565 - 1565 1565 1565 | 1560 1560 1560 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1565 - 1565 1565 1565 | 1570 1570 1570 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 - 185 185 185 | 161 161 161 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8, 5.5 - 5.8 5.5 5.5 | 5.2 5.2 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/65R17 - 225/65R17 225/65R17 225/65R17 | 225/50R18 225/50R18 225/50R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1550, 1475 - 1550 1550 1475 | 1360, 1410 1360 1410 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1980, 2040 - 1980 1980 2040 | 1815, 1850 1815 1850 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 440 440 440 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.4 L K24Z I4, 2.0 L R20A I4 - 2.4 L K24Z I4 2.4 L K24Z I4 2.0 L R20A I4 | 2ZR-FE, 2ZR-FXE 2ZR-FE 2ZR-FXE | |
| Công suất cực đại (kW) | 125, 112 - 125 125 112 | 103/6400, 72/5200 103/6400 72/5200 | |
| Công suất cực đại (hp) | 168, 150 - 168 168 150 | 138 138 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800, 6200 - 5800 5800 6200 | 6400, 5200 6400 5200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 220, 190 - 220 220 190 | 172, 142 172 142 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 - 4200 4200 4200 | 4000, 3600 4000 3600 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước | Đặt trước Đặt trước Đặt trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - | Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5:1 - - - 10.5:1 | 10, 13 10 13 | |
| Loại hộp số | Tự động - Tự động Tự động Tự động | CVT CVT CVT | |
| Số lượng cấp số | 5 - 5 5 5 | - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 58 - 58 58 58 | 47, 36 47 36 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - | 7.5, 3.6 7.5 3.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - | 9.9, 3 9.9 3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - | 6.1, 4 6.1 4 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
| Chế độ vận hành | - - - - - | EV Mode, Power Mode, Eco Mode - EV Mode, Power Mode, Eco Mode | |
| Loại Hybrid | - - - - - | Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV) | |
| Loại Động cơ điện | - - - - - | Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - - | 53 - 53 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - - | 163 Nm - 163 Nm | |
| Loại pin | - - - - - | Pin lithium - Pin lithium | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu McPherson - Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson | MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Tay đòn kép - Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép | Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống, Phanh đĩa - Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống Phanh đĩa Phanh đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D, Xenon (HID) - Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D Xenon (HID) Xenon (HID) | Bi-LED Projector Bi-LED Projector Bi-LED Projector | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen Halogen Halogen | LED LED LED | |
| Ăng ten | Râu - Râu Râu Râu | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Ghế da, Da - Ghế da Da Da | Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng - Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng | Da Da Da | |
| Ghế lái | Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng, Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | - - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập, 2 vùng khí hậu độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng khí hậu độc lập | 2 vùng 2 vùng 2 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ - ✕︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không, Có - Không Không Có | Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh | |
| Màn hình giải trí | Không - Không Không Không | 9 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch 9 inch Màn hình cảm ứng 10 inch | |
| Hệ thống loa | 6 - 6 6 6 | 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái - Chỉnh điện Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái | Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux, AM/ FM/CD/MP3/AUX - AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux AM/ FM/CD/MP3/AUX AM/ FM/CD/MP3/AUX | Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4 - 4 4 4 | 7 7 7 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho 2 hàng ghế trước, 3 điểm - 3 điểm cho 2 hàng ghế trước 3 điểm 3 điểm | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Không - Không Không Không | 360 độ 360 độ 360 độ | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |