So sánh xe Honda CRV 2012 vs Jaecoo J7 2025

Honda CRV 2012

×

Jaecoo J7 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2009, 4 3 - 2009 4 4 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2006, 2011 2006 2011 2011 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2012, 2016 2012 2016 2016 - - -
Mã thế hệ RE1–RE5, RE7, RM1/2/3/4 RE5/6 RE1–RE5, RE7 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 T1EJ T1EJ T1EJ
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 1598, 1499 1598 1499
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4560, 4535 4560 4535 4535 4500 4500 4500
Chiều Rộng (mm) 1820 1820 1820 1820 1863, 1865 1863 1865
Chiều Cao (mm) 1680, 1685 1680 1685 1685 1680, 1670 1680 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 2620 2620 2620 2672 2672 2672
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 1565 1565 1565 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 1565 1565 1565 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185, 170 185 170 170 196, 174 196 174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5, 5.9 5.5 5.9 5.9 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/65R17, 225/60R18 225/65R17 225/60R18 225/65R17 235/55R19 235/55R19 235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1550 1550 - - 1544, 1795 1544 1795
Trọng lượng toàn tải (kg) 1980 1980 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 L K24Z I4, 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec 2.4 L K24Z I4 2.4 DOHC i-Vtec 2.0 SOHC i-Vtec 1.6L Turbo, 1.5L TDGI 1.6L Turbo 1.5L TDGI
Công suất cực đại (kW) 125, 140, 114 125 140 114 136, 105 136 105
Công suất cực đại (hp) 168, 188, 153 168 188 153 183, 141 183 141
Vòng tua tối đa (rpm) 5800, 7000, 6500 5800 7000 6500 5500, 5200 5500 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220, 222, 190 220 222 190 275, 215 275 215
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200, 4400, 4300 4200 4400 4300 1750 - 4000, 2500 - 4000 1750 - 4000 2500 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - -
Loại tăng áp - - - - Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động 7DCT, Tự động DHT Tự động 7DCT Tự động DHT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 7, Vô cấp106 7 Vô cấp106
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58 58 58 51, 60 51 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 8.5 - 8.5
Chế độ vận hành - - - - Eco/Normal/Sport, EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco/Normal/Sport EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode
Loại Hybrid - - - - PHEV - PHEV
Loại Động cơ điện - - - - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 201 (150kW) - 201 (150kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 310 - 310
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - 342 (255kW) - 342 (255kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - 525 - 525
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 18.3 kWh - 18.3 kWh
Loại pin - - - - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 106 - 106
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - 3h (AC 6, 6 kW: 30–80%) - 3h (AC 6,6 kW: 30–80%)
Loại sạc nhanh - - - - Sạc nhanh DC 40 kW - Sạc nhanh DC 40 kW
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 20p (30–80%) - 20p (30–80%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson, McPherson Độc lập kiểu McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép, Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn kép Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn liên kết đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa, Đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Xenon (HID), HID Xenon (HID) HID HID LED projectors LED projectors LED projectors
Cụm đèn sau Halogen Halogen - - LED LED LED
Ăng ten Râu Râu - - Kính Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da điều chỉnh 4 hướng, Điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - - Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40, Gập phẳng Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Gập phẳng Gập phẳng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng khí hậu độc lập - - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Có Không Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2
Màn hình giải trí Không, TFT 5 inch Không TFT 5 inch TFT 5 inch 13.2 inch, 14.8 inch 13.2 inch 14.8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 6 - - 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/ FM/CD/MP3/AUX AM/ FM/CD/MP3/AUX - - Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 4 4 4 6, 7 6 7
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Không Không - - HD 540 HD 540 HD 540
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh đa va chạm MCB - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎