So sánh xe Honda CRV 2012 vs Toyota RAV4 2015

Honda CRV 2012

×

Toyota RAV4 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2009, 4 3 - 2009 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2006, 2011 2006 2011 2011 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2012, 2016 2012 2016 2016 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ RE1–RE5, RE7, RM1/2/3/4 RE5/6 RE1–RE5, RE7 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40 XA40
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Canada Canada Canada Canada Canada Canada Canada
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 2494, 1987 2494 2494 2494 2494 2494 1987
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4560, 4535 4560 4535 4535 4570 4570 4570 4570 4570 4570 4570
Chiều Rộng (mm) 1820 1820 1820 1820 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845
Chiều Cao (mm) 1680, 1685 1680 1685 1685 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 2620 2620 2620 2660 2660 2660 2660 2660 2660 2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 1565 1565 1565 - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 1565 1565 1565 - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185, 170 185 170 170 170 170 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5, 5.9 5.5 5.9 5.9 - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/65R17, 225/60R18 225/65R17 225/60R18 225/65R17 R17 - R17 - - - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1550 1550 - - - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1980 1980 - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 L K24Z I4, 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec 2.4 L K24Z I4 2.4 DOHC i-Vtec 2.0 SOHC i-Vtec 2AR-FE, 3ZR-FAE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE 3ZR-FAE
Công suất cực đại (kW) 125, 140, 114 125 140 114 131, 132, 107 131 132 131 131 131 107
Công suất cực đại (hp) 168, 188, 153 168 188 153 176, 145 176 176 176 176 176 145
Vòng tua tối đa (rpm) 5800, 7000, 6500 5800 7000 6500 6000 6000 6000 6000 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220, 222, 190 220 222 190 233, 187 233 233 233 233 233 187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200, 4400, 4300 4200 4400 4300 4100 4100 4100 4100 4100 4100 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, Động cơ đặt trước, Phía trước, đặt ngang Trước Động cơ đặt trước Trước Phía trước, đặt ngang - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động AT, Tự động vô cấp CVT AT AT AT AT AT Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 6 6 6 6 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58 58 58 - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson, McPherson Độc lập kiểu McPherson McPherson McPherson MacPherson strut, Độc lập MacPherson, MacPherson Strut với thanh ổn định MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut với thanh ổn định Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép, Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn kép Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn liên kết đa điểm Double wishbone, Độc lập tay đòn kép, Tay đòn kép với thanh ổn định, Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone) Double wishbone Độc lập tay đòn kép Double wishbone Độc lập tay đòn kép Tay đòn kép với thanh ổn định Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa, Đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Xenon (HID), HID Xenon (HID) HID HID - - - - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen - - - - - - - - -
Ăng ten Râu Râu - - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Giá nóc Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Analog, Đồng hồ analog Analog Analog Analog Analog Đồng hồ analog Analog
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ - -
Vô lăng Da điều chỉnh 4 hướng, Điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng 3 chấu nhựa - - - - - 3 chấu nhựa
Ghế lái Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40, Gập phẳng Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Gập phẳng Gập phẳng Gập 60:40 - - - - - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Điều hòa tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Điều hòa tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng khí hậu độc lập - - 2 - - - 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời Không, Có Không Có Không - - - - - - -
Màn hình giải trí Không, TFT 5 inch Không TFT 5 inch TFT 5 inch Màn hình cảm ứng - - - Màn hình cảm ứng - -
Hệ thống loa 6 6 - - 6 - - - 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AM/ FM/CD/MP3/AUX AM/ FM/CD/MP3/AUX - - - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 4 4 4 6, 8 6 6 6 8 6 -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm - - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Không Không - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎