So sánh xe Honda CRV 2014 vs Jaecoo J7 2025

Honda CRV 2014

×

Jaecoo J7 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4, 4 - 2014 4 4 - 2014 - 4 4 - 2014 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 - 2011 2011 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2016 2016 2016 - 2016 2016 - - -
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 T1EJ T1EJ T1EJ
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 1997 1997 1598, 1499 1598 1499
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C - C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535, 4580 4535 4580 - 4535 4580 4500 4500 4500
Chiều Rộng (mm) 1820 1820 1820 - 1820 1820 1863, 1865 1863 1865
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 - 1685 1685 1680, 1670 1680 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 2620 2620 - 2620 2620 2672 2672 2672
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 1565 - - 1565 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 1565 - - 1565 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 - 170 170 196, 174 196 174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 - 5.9 5.9 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/60R18, 225/60 R18, 225/65R17, 225/65 R17 225/60R18 225/60 R18 - 225/65R17 225/65 R17 235/55R19 235/55R19 235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1505 - 1550 - - 1505 1544, 1795 1544 1795
Trọng lượng toàn tải (kg) 2065, 2020 - 2065 - - 2020 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 556 - 1120 - 556 - 1120 - - 556 - 1120 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 DOHC i-Vtec, 2.4L i-VTEC, 2.0 SOHC i-Vtec, 2.0L i-VTEC 2.4 DOHC i-Vtec 2.4L i-VTEC - 2.0 SOHC i-Vtec 2.0L i-VTEC 1.6L Turbo, 1.5L TDGI 1.6L Turbo 1.5L TDGI
Công suất cực đại (kW) 140, 114 140 - - 114 - 136, 105 136 105
Công suất cực đại (hp) 188, 153 188 188 - 153 153 183, 141 183 141
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 7000 7000 - 6500 6500 5500, 5200 5500 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 222 222 - 190 190 275, 215 275 215
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 4400 4400 - 4300 4300 1750 - 4000, 2500 - 4000 1750 - 4000 2500 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI - Phun xăng điện tử PGM-FI - - Phun xăng điện tử PGM-FI - - -
Loại tăng áp - - - - - - Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động 7DCT, Tự động DHT Tự động 7DCT Tự động DHT
Số lượng cấp số 5 5 5 - 5 5 7, Vô cấp106 7 Vô cấp106
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58 58 - 58 58 51, 60 51 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - 8.5 - 8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4, 8.3 - 9.4 - - 8.3 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.2, 10.0 - 11.2 - - 10.0 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.1, 6.5 - 7.1 - - 6.5 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - - Euro 4 - - -
Chế độ vận hành D, S, L - D, S, L - - D, S, L Eco/Normal/Sport, EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco/Normal/Sport EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode
Loại Hybrid - - - - - - PHEV - PHEV
Loại Động cơ điện - - - - - - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 201 (150kW) - 201 (150kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 310 - 310
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - 342 (255kW) - 342 (255kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - - 525 - 525
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - 18.3 kWh - 18.3 kWh
Loại pin - - - - - - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - 106 - 106
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - 3h (AC 6, 6 kW: 30–80%) - 3h (AC 6,6 kW: 30–80%)
Loại sạc nhanh - - - - - - Sạc nhanh DC 40 kW - Sạc nhanh DC 40 kW
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - 20p (30–80%) - 20p (30–80%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson MacPherson - McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn liên kết đa điểm, Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt, Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa - Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID HID - - HID - LED projectors LED projectors LED projectors
Cụm đèn sau - - - - - - LED LED LED
Ăng ten - - - - - - Kính Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da - Da Nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng - Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh Điện 10 hướng, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh Điện 10 hướng - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng, Gập 60:40 Gập phẳng Gập 60:40 - Gập phẳng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không có - Không có - - Không có - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập - - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Toàn cảnh Panorama, Không, Không có Có Toàn cảnh Panorama - Không Không có Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2
Màn hình giải trí TFT 5 inch, 7 inch cảm ứng, Không có TFT 5 inch 7 inch cảm ứng - TFT 5 inch Không có 13.2 inch, 14.8 inch 13.2 inch 14.8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6, 4 - 6 - - 4 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth, CD/Radio/MP3/AUX/USB - CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth - - CD/Radio/MP3/AUX/USB Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 4 - 4 2 6, 7 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi 3 góc quay, Không có - Lùi 3 góc quay - - Không có HD 540 HD 540 HD 540
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh đa va chạm MCB - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎