So sánh xe Honda CRV 2015 vs Mazda CX5 2021

Honda CRV 2015

×

Mazda CX5 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2014 4 - 2014 4 - 2014 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2016 2016 2016 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 1997 2488, 1998 2488 2488 2488 2488 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580 4580 4580 4550, 4575 4550 4550 4550 4550 4550 4550 4575
Chiều Rộng (mm) 1820 1820 1820 1840, 1845 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1845
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 2620 2620 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 200 200 200 200 200 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/60 R18, 225/65 R17 225/60 R18 225/65 R17 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1505 1550 1505 1570, 1630, 1600, 1550 1570 1630 1600 1630 1550 1550 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 2065, 2020 2065 2020 2020, 2080, 2000 2020 2080 2080 2080 2000 2000 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 442 442 442 442 442 442 442 442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4L i-VTEC, 2.0L i-VTEC 2.4L i-VTEC 2.0L i-VTEC SkyActiv-G, SkyActiv-G 2.0L - - SkyActiv-G - SkyActiv-G 2.0L - -
Công suất cực đại (hp) 188, 153 188 153 188, 154 188 188 188 188 154 154 154
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 7000 6500 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 222 190 252, 200 252 252 252 252 200 200 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 4400 4300 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng - - - - 4 xy-lanh thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng trực tiếp - - - - Phun xăng trực tiếp - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động - - - - Tự động - -
Số lượng cấp số 5 5 5 6 - - - - 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58 58 58, 56 58 58 58 58 56 56 56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4, 8.3 9.4 8.3 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.2, 10.0 11.2 10.0 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.1, 6.5 7.1 6.5 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành D, S, L D, S, L D, S, L - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau - - - LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ - - - - - - - -
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog + MID 7” TFT, MID 7” TFT màu, Analog + MID 7 inch màu - Analog + MID 7” TFT MID 7” TFT màu MID 7” TFT màu - - Analog + MID 7 inch màu
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh Điện 10 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện, nhớ vị trí, nhớ ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, Không có Toàn cảnh Panorama Không có
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Không có 7 inch cảm ứng Không có 7 inch, 8 inch 7 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 7 inch 8 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 10 loa, 6 loa 10 loa 10 loa 10 loa 10 loa 6 loa 10 loa 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt
Chuẩn kết nối CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth, CD/Radio/MP3/AUX/USB CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB USB, AUX, Bluetooth, Android Auto, Apple CarPlay, Android Auto / Apple CarPlay USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth,Android Auto, Apple CarPlay USB, AUX, Bluetooth, Android Auto / Apple CarPlay USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi 3 góc quay, Không có Lùi 3 góc quay Không có Camera lùi, 360 Camera lùi 360 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ - - - - ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -